人気(にんき、ninki)
- được yêu thích
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NINKI
人気
にんき
人気 (にんき, phiên âm: ninki) có nghĩa là "được yêu thích" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | được yêu thích |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
人気 có nghĩa là "sự nổi tiếng", "sự ưa chuộng", hoặc "sự được yêu thích". Nó diễn tả mức độ được nhiều người quan tâm, thích thú, và ủng hộ đối với một người, một vật, một sự kiện, hoặc một khái niệm nào đó. 人気 có thể được dùng để nói về sự nổi tiếng của một diễn viên, một món ăn, một bộ phim, hoặc thậm chí là một địa điểm du lịch.
⚫︎あの映画は人気がある。 ・Dịch: Bộ phim đó rất nổi tiếng. ⚫︎このお店のラーメンは人気です。 ・Dịch: Món mì ramen của quán này rất được ưa chuộng. ⚫︎彼女はクラスで一番人気がある。 ・Dịch: Cô ấy là người được yêu thích nhất trong lớp.
人気 thường được dùng như một danh từ. Nó có thể kết hợp với các động từ như ある (aru - có, tồn tại), 出る (deru - xuất hiện), hoặc các tính từ như 高い (takai - cao, lớn) để diễn tả mức độ 人気. Ngoài ra, bạn có thể dùng 人気 với các trợ từ như が (ga - chỉ chủ ngữ) để chỉ ra đối tượng được yêu thích.
人気 thường được viết bằng chữ Hán 人気. Cách đọc là にんき (ninki) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 評判 (hyouban): Danh tiếng, tiếng tăm. ⚫︎ 流行 (ryuukou): Xu hướng, thịnh hành. ⚫︎ 人気者 (ninkimono): Người nổi tiếng, người được yêu thích.
⚫︎ 不人気 (funinki): Không được ưa chuộng, không phổ biến. ⚫︎ 不評 (fuhyou): Tiếng xấu, không được đánh giá cao.
この歌手は若い世代に人気があります。 ・Bản dịch: Ca sĩ này rất được yêu thích trong giới trẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy ca sĩ được yêu thích bởi một nhóm đối tượng cụ thể (giới trẻ).
今年の夏はかき氷が人気です。 ・Bản dịch: Mùa hè năm nay, món kem đá bào rất được ưa chuộng. ・Giải thích: Câu này cho thấy một mặt hàng cụ thể (kem đá bào) đang thịnh hành.
Từ Hán Việt: 人 (nhân - người) và 気 (khí - khí chất, ý thích, sự thích thú). Ghép lại để chỉ "sự được yêu thích của con người".