Nihongo

プロにはなれないまでも趣味として続けたいです。
- Dù không thể trở thành chuyên nghiệp, tôi vẫn muốn tiếp tục như một sở thích.

プロにはなれないまでも趣味として続けたいです。
Dù không thể trở thành chuyên nghiệp, tôi vẫn muốn tiếp tục như một sở thích.

Câu tiếng Nhật "プロにはなれないまでも趣味として続けたいです。" có nghĩa là "Dù không thể trở thành chuyên nghiệp, tôi vẫn muốn tiếp tục như một sở thích.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.

Cấp độ: N2 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

プロにはなれないまでも趣味として続けたいです。 meaning: Dù không thể trở thành chuyên gia (chuyên nghiệp) đi nữa, tôi vẫn muốn tiếp tục nó như một sở thích.

~ても

Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để thể hiện sự thừa nhận một điều gì đó là đúng, nhưng vẫn có một kết quả hoặc hành động khác xảy ra. Nó tương đương với "dù...thì vẫn..." hoặc "mặc dù...vẫn...". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ thể た / 形容詞 (い-adj) / 形容動詞 (な-adj) + でも * Danh từ + でも (trong trường hợp này, danh từ được dùng như một yếu tố hạn chế) ⚫︎ Ví dụ: * 雨が降っても、出かけます。 - Dù trời mưa, tôi vẫn đi ra ngoài. * 高いものでも買います。 - Dù đắt tiền thì tôi vẫn mua. * 子供でも分かります。 - Ngay cả trẻ con cũng hiểu. (Dùng để nhấn mạnh). ⚫︎ Trong câu này: * なれない (không thể trở thành) là dạng phủ định của động từ なる (trở thành) ở thể khả năng. * なれない được chia ở thể từ điển, sau đó thêm で và も để tạo thành cấu trúc ~ても.

~としても

Đây là một cấu trúc ngữ pháp tương tự như ~ても, nhưng nó nhấn mạnh hơn về việc xem xét một tình huống, giả định hoặc trạng thái. Nó có nghĩa là "ngay cả khi...thì...", "dù...đi nữa thì...". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ (thể từ điển) / 形容詞 / 形容動詞 (bỏ な) / Danh từ + としても * Thể hiện sự thừa nhận một tình huống hoặc trạng thái nào đó, ngay cả khi nó không mong muốn. ⚫︎ Ví dụ: * もし失敗したとしても、諦めません。 - Ngay cả khi thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc. * 先生としても、そのことは知りませんでした。- Ngay cả với tư cách là giáo viên, tôi cũng không biết điều đó. ⚫︎ Trong câu này, việc không thể trở thành chuyên nghiệp (プロになれない) được xem xét như một giả định, và người nói vẫn muốn tiếp tục (続けたい) như một sở thích.

~として

Cấu trúc này có nghĩa là "với tư cách là...", "như là...", "trong vai trò...". Nó dùng để chỉ ra một vai trò, chức năng hoặc vị trí. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + として ⚫︎ Ví dụ: * 彼は教師として働いています。 - Anh ấy đang làm việc với tư cách là một giáo viên. * 趣味として楽しんでいます。 - Tôi đang tận hưởng nó như một sở thích. (Trong câu ví dụ) ⚫︎ Trong câu này, 趣味として có nghĩa là "như một sở thích".

Verb + たい

Đây là một cấu trúc dùng để diễn tả mong muốn của người nói. Nó tương đương với "muốn...", "muốn làm...". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ (thể -masu) + たい (bỏ ます) * Động từ (thể từ điển) + たい ⚫︎ Ví dụ: * ご飯を食べたいです。 - Tôi muốn ăn cơm. * 旅行に行きたいです。 - Tôi muốn đi du lịch. ⚫︎ Trong câu này, 続けたい là dạng mong muốn của động từ 続ける (tiếp tục).

Menu