Nihongo

そんなことを言うと誤解を招きかねません。
- Nói như vậy có thể gây ra hiểu lầm đấy.

そんなことを言うと誤解を招きかねません。
Nói như vậy có thể gây ra hiểu lầm đấy.

Câu tiếng Nhật "そんなことを言うと誤解を招きかねません。" có nghĩa là "Nói như vậy có thể gây ra hiểu lầm đấy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

そんなことを言うと誤解を招きかねません。 meaning: Nói những điều như vậy có thể gây ra hiểu lầm.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và Trợ từ

⚫︎ Câu này có cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ (ngầm hiểu) + そんなことを言うと + Trạng ngữ (ngầm hiểu) + Vị ngữ 誤解を招きかねません。 ⚫︎ **Trợ từ:** * を (wo): Trợ từ chỉ đối tượng của hành động. Trong câu này, 誤解 (gokai - hiểu lầm) là đối tượng của động từ 招く (maneku - gây ra, mời gọi). * と (to): Trợ từ chỉ điều kiện, diễn tả ý "nếu...thì...". Trong trường hợp này, そんなことを言うと có nghĩa là "Nếu nói những điều như vậy thì...".

Ngữ pháp 2: Mẫu câu ~かねません

⚫︎ Mẫu câu ~かねません là một cấu trúc ngữ pháp N2, diễn đạt khả năng có thể xảy ra một việc gì đó (thường là điều tiêu cực), tương đương với "có thể...". Nó thể hiện sự lo ngại, cảnh báo về một khả năng có thể xảy ra. ⚫︎ Cách dùng: Động từ chia về thể ます (masu), bỏ ます và thêm かねません. Ví dụ: * 招く (maneku - gây ra) --> 招き (manaki) --> 招きかねません (maneki kanemasen - có thể gây ra). ⚫︎ Nó diễn tả sự không chắc chắn và mức độ nhẹ nhàng hơn so với ~かもしれない (kamoshirenai - có lẽ, có thể).

Ngữ pháp 3: Động từ thể hiện hành động gây ra kết quả

⚫︎ Trong câu này, động từ 招く (maneku) được sử dụng. 招く có nghĩa là "gây ra, dẫn đến, mời gọi". ⚫︎ Đây là một dạng động từ đặc biệt, thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả hoặc tình huống. Ví dụ: * 誤解を招く (gokai o maneku): Gây ra hiểu lầm. * 混乱を招く (konran o maneku): Gây ra hỗn loạn. * 不運を招く (fuun o maneku): Gây ra bất hạnh.

Ngữ pháp 4: Từ nối そんなこと

⚫︎ そんなこと (sonna koto) là một cụm từ chỉ "những điều như vậy" hoặc "những chuyện như thế". ⚫︎ Nó thường được sử dụng để đề cập đến một hành động, lời nói, hoặc tình huống cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc đang được nói đến trong ngữ cảnh. ⚫︎ Trong câu này, nó ám chỉ những gì người nói đã nói hoặc đang nói, hàm ý không tán thành.

Ngữ pháp 5: Các thành phần ngầm hiểu

⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ và trạng ngữ thường bị lược bỏ vì chúng có thể được suy ra từ ngữ cảnh. ⚫︎ Chủ ngữ ngầm hiểu thường là "bạn" hoặc "người nào đó". ⚫︎ Trạng ngữ cũng không được thể hiện rõ, nhưng có thể hiểu là "nếu bạn nói những điều như vậy" hoặc "nếu ai đó nói những điều như vậy". Việc lược bỏ này làm cho câu nói trở nên ngắn gọn và uyển chuyển hơn.

Menu