Nihongo

招きます(まねきます、manekiまsu)
- mời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANE

招

まね

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

招きます (まねきます, phiên âm: manekiまsu) có nghĩa là "mời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mời
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:manekiまsu

Hiragana:まねきます

Thể lịch sự
(ます形)
まねきます招きます。invite.
Thể từ điển
(辞書形)
招くinvite
Thể liên dụng
(て形)
招いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
招かないnot invite

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
招いたinvited
Thể kết thúc
(終止形)
招く。invite.
Thể điều kiện
(仮定形)
招けばif invite
Thể ý chí
(意志形)
招こう !let's invite
Thể mệnh lệnh
(命令形)
招け !invite !
Giải thích AI
Ý nghĩa

招きます có nghĩa là mời, đón tiếp, hoặc triệu tập. Nó diễn tả hành động mời ai đó đến một địa điểm nào đó, tham gia một sự kiện, hoặc tham gia vào một hoạt động. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc gây ra điều gì đó, như "gây ra tai nạn" (accidentally cause an accident). ⚫︎ Nó là dạng lịch sự của động từ 招く (maneku). ⚫︎ Động từ này hàm ý sự lịch sự và tôn trọng đối với người được mời. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mời bạn bè đến nhà cho đến việc mời các vị khách quan trọng đến một buổi lễ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎パーティーに友達を招きます。 Dịch: Tôi mời bạn bè đến dự tiệc. ⚫︎先生を会議に招きました。 Dịch: Tôi đã mời thầy đến dự cuộc họp. ⚫︎危険を招く。 Dịch: Gây ra nguy hiểm.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 招きます khi bạn muốn lịch sự mời ai đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn. ⚫︎ Luôn sử dụng ở dạng lịch sự khi dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng. ⚫︎ Nó thường xuất hiện trong các thông báo, thư mời, hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ Hán: 招きます ⚫︎ Cách đọc (hiragana): まねきます ⚫︎ Dạng nguyên thể: 招く (maneku) ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) thường không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 誘います (sasoimasu): Mời, rủ (thường thân mật hơn). ⚫︎ 呼ぶ (yobu): Gọi, mời (trong một số trường hợp cụ thể, ít trang trọng hơn). ⚫︎ 招待します (shoutai shimasu): Mời (dùng trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, mà sẽ dùng các cụm từ thể hiện sự từ chối hoặc không chấp nhận lời mời. Ví dụ: 断ります (kotowarimasu - từ chối).

Ví dụ câu 1

結婚式に多くのお客様を招きます。 ⚫︎ Bản dịch: Chúng tôi mời rất nhiều khách đến dự đám cưới. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 招きます để diễn tả việc mời khách đến một sự kiện quan trọng.

Ví dụ câu 2

部長をランチに招きたいと思っています。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi muốn mời trưởng phòng đi ăn trưa. ⚫︎ Giải thích: Sử dụng 招き (dạng te-form của maneku) thể hiện mong muốn mời.

Nguồn gốc

Từ "maneku" (招く) bắt nguồn từ chữ Hán 招 (chiêu), có nghĩa là "vẫy gọi", "mời gọi". Chữ này thể hiện ý nghĩa của việc mời ai đó đến gần hoặc tham gia vào một hoạt động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud