大きいこえでうたってはいけない。
- Không được hát to.
Câu tiếng Nhật "大きいこえでうたってはいけない。" có nghĩa là "Không được hát to.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
大きいこえでうたってはいけない。 meaning: Không được hát bằng giọng lớn.
⚫︎ Cấu trúc cơ bản của câu: Chủ ngữ - (được lược bỏ) - Trợ từ - Vị ngữ. Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần câu có thể linh hoạt hơn so với tiếng Việt. ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ là "bạn" (hoặc "người" nói chung), thường được lược bỏ. ⚫︎ Các trợ từ chính được sử dụng: ⚫︎ で (de): Chỉ phương tiện, cách thức. Trong câu này, こえで có nghĩa là "bằng giọng nói". ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ を (o): Trợ từ tân ngữ, đánh dấu đối tượng của hành động. (Trong câu này, tân ngữ không xuất hiện trực tiếp).
⚫︎ Động từ うたって (utatte): Dạng "-te" của động từ うたう (utau) có nghĩa là "hát". ⚫︎ Mẫu câu 〜てはいけない (~te wa ikenai): Diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì. ⚫︎ Để tạo mẫu câu này, ta chia động từ về dạng "-te" và thêm vào はいけない (wa ikenai). ⚫︎ Ví dụ: たべてはいけない (tabete wa ikenai) - Không được ăn.
⚫︎ 大きい (ookii): Tính từ đuôi "i", có nghĩa là "to", "lớn". ⚫︎ Trong câu này, 大きいこえ (ookii koe) là cụm danh từ, có nghĩa là "giọng nói lớn". ⚫︎ Cụm từ で (de) kết hợp với 大きいこえ (ookii koe) tạo thành trạng ngữ chỉ phương thức.
⚫︎ Động từ nhóm 1: Động từ kết thúc bằng đuôi う, chia thành dạng "-te" bằng cách đổi âm cuối thành -って. ⚫︎ Ví dụ: うたう (utau) - hát -> うたって (utatte). ⚫︎ Động từ nhóm 2: Động từ kết thúc bằng đuôi る, bỏ る và thêm て. ⚫︎ Ví dụ (không liên quan trực tiếp đến câu này): たべる (taberu) - ăn -> たべて (tabete). ⚫︎ Động từ nhóm 3 (đặc biệt): ⚫︎ する (suru) - làm -> して (shite). ⚫︎ くる (kuru) - đến -> きて (kite).
⚫︎ Trong câu này, không có liên từ. ⚫︎ Không có trợ động từ nào khác được sử dụng. ⚫︎ Cấu trúc câu đơn giản, tập trung vào việc diễn đạt sự cấm đoán thông qua mẫu câu 〜てはいけない (~te wa ikenai).