Nihongo

社会人ともなると責任が重くなります。
- Khi trở thành người đi làm, trách nhiệm sẽ nặng nề hơn.

社会人ともなると責任が重くなります。
Khi trở thành người đi làm, trách nhiệm sẽ nặng nề hơn.

Câu tiếng Nhật "社会人ともなると責任が重くなります。" có nghĩa là "Khi trở thành người đi làm, trách nhiệm sẽ nặng nề hơn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.

Cấp độ: N2 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

社会人ともなると責任が重くなります。 meaning: Khi đã trở thành người đi làm, trách nhiệm sẽ trở nên nặng nề hơn.

~と

Đây là mẫu ngữ pháp diễn đạt sự "khi...thì...". Nó thường được dùng để chỉ ra một sự thật hiển nhiên hoặc một hệ quả tự nhiên xảy ra khi một điều kiện nào đó được thỏa mãn. ⚫︎ Cấu trúc cơ bản: * Danh từ/Động từ thể thông thường (thể hiện tại) + と + Vế sau (thường là một sự việc, hành động). * Tính từ-い, Tính từ-な (bỏ な) + と + Vế sau ⚫︎ Ví dụ: * 春になると、暖かくなります。 (Haru ni naru to, atatakaku narimasu.): Khi mùa xuân đến, trời ấm lên. * このボタンを押すと、電源が入ります。 (Kono botan o osu to, dengen ga hairimasu.): Khi bạn nhấn nút này, nguồn sẽ được bật. * 子供は学校に行くと、友達と遊びます。 (Kodomo wa gakkou ni iku to, tomodachi to asobimasu.): Khi trẻ con đi học, chúng sẽ chơi với bạn bè. * 静かになると、勉強に集中できます。 (Shizuka ni naru to, benkyou ni shuuchuu dekimasu.): Khi yên tĩnh, tôi có thể tập trung vào việc học.

~ともなると

Đây là mẫu ngữ pháp mở rộng của ~と, mang ý nghĩa "khi...thì đặc biệt là...", nhấn mạnh đến một sự thay đổi hoặc một tình huống trở nên khác biệt khi một giai đoạn hoặc một trạng thái nhất định đạt đến. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + ともなると + Vế sau. * Thường dùng với các danh từ chỉ thời gian, giai đoạn, hoặc chức vụ. ⚫︎ Ví dụ: * 大人ともなると、自分のことは自分で決めなければならない。 (Otona to naru to, jibun no koto wa jibun de kimena kereba naranai.): Khi trở thành người lớn, bạn phải tự quyết định những việc của mình. * 医者ともなると、人々の命を預かることになる。 (Isha to naru to, hitobito no inochi o azukaru koto ni naru.): Khi đã trở thành bác sĩ, bạn sẽ phải gánh vác sinh mạng của con người. * 年末ともなると、忙しくなります。 (Nenmatsu to naru to, isogashiku narimasu.): Cứ đến cuối năm là lại bận rộn.

責任が重くなります

Đây là phần chính trong câu, tập trung vào việc thể hiện sự thay đổi về mức độ hoặc trạng thái. ⚫︎ 責任 (sekinin): Trách nhiệm, bổn phận. Đây là danh từ chính trong cụm. ⚫︎ が: Trợ từ chủ ngữ. Nó đánh dấu chủ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng "trách nhiệm" là chủ thể của hành động "trở nên nặng nề". ⚫︎ 重く (omoku): Hình thức liên kết của tính từ-い 重い (omoi: nặng). Hình thức liên kết của tính từ-い được sử dụng để liên kết với các động từ như なります (narimasu). ⚫︎ なります (narimasu): Động từ なる (naru: trở nên) ở thể lịch sự, diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc tình huống.

まとめ

Tóm lại, câu này sử dụng các mẫu ngữ pháp N2 để diễn đạt một tình huống cụ thể: khi một người trở thành người đi làm, trách nhiệm của họ sẽ trở nên nặng nề hơn. Cấu trúc câu rõ ràng, sử dụng các trợ từ và liên kết một cách chính xác để truyền đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và dễ hiểu.

Menu