重い(おもい、omoi)
- nặng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OMO
重
おも
I
い
い
重い (おもい, phiên âm: omoi) có nghĩa là "nặng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | nặng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おもい重い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 重いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 重く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 重くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 重かった |
Thể kết thúc (終止形) | 重い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 重ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 重さ |
Giải thích AI
重いcó nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến trọng lượng, mức độ nghiêm trọng, hoặc cảm xúc. ⚫︎ Trọng lượng: Diễn tả vật gì đó nặng về cân nặng. ⚫︎ Mức độ nghiêm trọng: Diễn tả mức độ, tình trạng nghiêm trọng. ⚫︎ Cảm xúc: Diễn tả cảm giác nặng nề, buồn bã.
⚫︎この荷物は重い Translation: Hành lý này nặng. ⚫︎病気が重い Translation: Bệnh tình nghiêm trọng. ⚫︎重い気持ち Translation: Cảm xúc nặng nề.
Bạn có thể sử dụng 重い trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Để miêu tả cân nặng của vật thể. ⚫︎ Để nói về mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, vấn đề. ⚫︎ Để diễn tả cảm xúc buồn bã, lo lắng, hoặc cảm thấy áp lực. ⚫︎ Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của 重い.
Từ này thường được viết bằng kanji 重, với cách đọc là おもい (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana luôn là い (i).
⚫︎ nặng: 重量がある (jyūryō ga aru) ⚫︎ nghiêm trọng: 深刻な (shinkoku na) ⚫︎ buồn bã/nặng nề: 気が滅入る (ki ga meiru)
⚫︎ nhẹ: 軽い (karui) ⚫︎ nhẹ (về mức độ): 軽度な (keido na) ⚫︎ vui vẻ: 明るい (akarui)
この箱は重いから、一人で運べません。 ・Bản dịch: Cái hộp này nặng, nên tôi không thể tự mình vận chuyển được. ・Giải thích: Sử dụng 重い để nói về trọng lượng của hộp.
最近、重い病気が流行っている。 ・Bản dịch: Gần đây, những căn bệnh nghiêm trọng đang lan tràn. ・Giải thích: Sử dụng 重い để diễn tả mức độ nghiêm trọng của bệnh tật.
Chữ kanji 重 có nghĩa là "nặng" hoặc "trọng lượng". Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ rất lâu đời.