このレストランは入口からして高そうです。
- Nhà hàng này trông đã sang trọng ngay từ lối vào.
Câu tiếng Nhật "このレストランは入口からして高そうです。" có nghĩa là "Nhà hàng này trông đã sang trọng ngay từ lối vào.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
このレストランは入口からして高そうです。 meaning: Nhà hàng này có vẻ đắt đỏ, chỉ nhìn từ lối vào thôi.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N2. ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả một sự suy đoán, đánh giá dựa trên một ví dụ điển hình hoặc một điểm khởi đầu nào đó. Nghĩa là "ngay cả...thì cũng", "chỉ cần...thì đã". Nó nhấn mạnh rằng nếu một điều gì đó đã như vậy, thì những điều khác cũng tương tự hoặc còn hơn thế nữa. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + からして * Ví dụ: 彼は顔からして怖いです。(Anh ta, chỉ nhìn từ khuôn mặt, đã thấy đáng sợ rồi.) ⚫︎ Trong câu ví dụ: 入口からして có nghĩa là "ngay cả từ lối vào". Người nói suy đoán về giá cả của nhà hàng dựa trên việc quan sát lối vào.
Đây là một điểm ngữ pháp phổ biến ở trình độ N4-N3, nhưng cách sử dụng trong câu này ở mức độ N2. ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả sự suy đoán dựa trên thông tin thu thập được từ giác quan (nhìn, nghe,...) hoặc thông tin không chắc chắn. Có nghĩa là "có vẻ", "hình như". ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ (thể ます) bỏ ます + そうです * Tính từ-い: bỏ い+ そうです * Tính từ-な: bỏ な + そうです * Danh từ + だ + そうです → Danh từ + だ + そうです (Thường dùng trong văn nói) * Trong câu ví dụ: 高そうです là dạng suy đoán của tính từ-い 高い (đắt) và mang nghĩa "có vẻ đắt".
Đây là hạt ngữ pháp cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Nhật. ⚫︎ Ý nghĩa: Đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói đến. ⚫︎ Chức năng: * Xác định chủ đề: Giới thiệu chủ đề chính của câu. * Ví dụ: 私は学生です。(Tôi là học sinh.) * Đối lập: Chỉ ra sự khác biệt hoặc đối lập với các chủ thể khác. * Ví dụ: この本は面白いです。あの本はつまらないです。(Quyển sách này thì hay. Quyển sách kia thì chán.) ⚫︎ Trong câu ví dụ: このレストランは (Nhà hàng này thì...) xác định chủ đề của câu là "nhà hàng này".
Đây là một kiến thức cơ bản, nhưng cần nắm vững để hiểu sâu hơn về ngữ pháp. ⚫︎ Dạng phủ định của động từ: * Nhóm 1: Thay đổi âm cuối của cột いthành cột あ + ない * Ví dụ: 行く (đi) → 行かない (không đi) * Nhóm 2: Bỏ ます + ない * Ví dụ: 食べる (ăn) → 食べない (không ăn) * Nhóm 3: する (làm) → しない (không làm); くる (đến) → こない (không đến) ⚫︎ Dạng phủ định của tính từ -い: Bỏ い + くない * Ví dụ: 高い (đắt) → 高くない (không đắt) ⚫︎ Dạng phủ định của tính từ -na: Thêm じゃ/では + ない * Ví dụ: 静か (yên tĩnh) → 静かじゃない/静かではありません (không yên tĩnh) * Lưu ý: "じゃ" trong văn nói, "では" trong văn viết.