高い(たかい、takai)
- đắt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAKA
高
たか
I
い
い
高い (たかい, phiên âm: takai) có nghĩa là "đắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | đắt |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たかい高い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 高いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 高く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 高くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 高かった |
Thể kết thúc (終止形) | 高い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 高ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 高さ |