彼は日本語だけでなく英語も話せます。
- Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
Câu tiếng Nhật "彼は日本語だけでなく英語も話せます。" có nghĩa là "Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼は日本語だけでなく英語も話せます。 meaning: Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh.
⚫︎ Cấu trúc cơ bản của câu tiếng Nhật (S-O-V): Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. Trong câu này: * Chủ ngữ: 彼 (Anh ấy) * Tân ngữ: 日本語 (Tiếng Nhật), 英語 (Tiếng Anh) * Động từ: 話せます (Có thể nói) ⚫︎ Trợ từ: Trợ từ trong câu này rất quan trọng để hiểu rõ nghĩa và vai trò của các thành phần trong câu. * は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. * が (ga): Trợ từ chủ ngữ, trong câu này ẩn đi vì chủ ngữ đã được xác định. * の (no): Trợ từ sở hữu, chỉ mối quan hệ giữa các danh từ. * に (ni): Trợ từ chỉ địa điểm, thời gian, hướng. * で (de): Trợ từ chỉ địa điểm, phương tiện, nguyên nhân. * も (mo): Trợ từ "cũng", thể hiện sự tương đồng. * だけ (dake): Trợ từ "chỉ", giới hạn phạm vi. * と (to): Trợ từ liệt kê, nối các danh từ. * が (ga): Trợ từ nối hai vế câu. * Trong câu này, các trợ từ quan trọng là は (wa) chỉ chủ đề, も (mo) thể hiện sự thêm vào, và だけでなく (dake de naku) để diễn đạt ý "không chỉ... mà còn...".
⚫︎ Cấu trúc 〜だけでなく〜も (〜dake de naku 〜mo): "Không chỉ... mà còn...". Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt ý rằng một điều gì đó đúng, và một điều khác nữa cũng đúng, thường là thêm vào hoặc mở rộng. ⚫︎ Ví dụ: * 彼は日本語だけでなく英語も話せます。 (Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Anh.) * このレストランは美味しいだけでなく、値段も手頃です。 (Nhà hàng này không chỉ ngon mà giá cả còn phải chăng.) * Cấu trúc này có thể áp dụng cho danh từ, tính từ và động từ.
⚫︎ Động từ khả năng (potential form): Trong câu này, 話せます là thể khả năng của động từ 話します (hanashimasu - nói). Thể khả năng cho biết khả năng, sự có thể, hoặc năng lực. ⚫︎ Cách chia động từ khả năng: * Nhóm 1 (u-verb): Đổi âm cuối "u" thành "e" rồi thêm "masu". Ví dụ: 話す (hanasu) → 話せる (hanaseru). * Nhóm 2 (eru/iru-verb): Bỏ "ru" và thêm "rareru". Ví dụ: 食べる (taberu) → 食べられる (taberareru). * Nhóm 3 (irregular verbs): する (suru) → できる (dekiru), 来る (kuru) → 来られる (korareru). ⚫︎ Thể hiện sự lịch sự: Thêm ます (masu) vào sau dạng chia. 話せる → 話せます (hanasemasu).
⚫︎ Liên từ trong câu này: Không có liên từ trực tiếp nối hai mệnh đề, nhưng cấu trúc 〜だけでなく〜も (dake de naku mo) có chức năng tương tự như liên từ, liên kết hai thông tin lại với nhau. ⚫︎ Cụm từ cố định: * だけでなく (dake de naku): "Không chỉ... mà còn...". * Cụm từ này là một biểu hiện cố định, không thể thay đổi vị trí các từ trong cụm. * Việc hiểu rõ các cụm từ cố định giúp việc học tiếng Nhật hiệu quả hơn vì nó làm tăng khả năng diễn đạt lưu loát.
⚫︎ Cấu trúc tương tự: * 〜も〜し (mo...shi): mang nghĩa "cũng...và". * 〜だけでなく〜も (dake de naku... mo): mang nghĩa "không chỉ... mà còn". * 〜から〜まで (kara... made): chỉ khoảng thời gian, địa điểm, từ... đến... * Điểm khác biệt chính: Cấu trúc 〜だけでなく〜も (dake de naku... mo) nhấn mạnh sự mở rộng, thêm vào, còn các cấu trúc khác có thể diễn tả các khía cạnh khác nhau như sự liệt kê đơn thuần hoặc chỉ ra phạm vi. * Ví dụ: * 彼は日本語も英語も話せます。 (Anh ấy nói được cả tiếng Nhật và tiếng Anh) - Liệt kê đơn thuần. * 彼は日本語だけでなく、中国語も話せます。 (Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được cả tiếng Trung.) - Thêm vào, mở rộng.