今日は雨ばかりか雪まで降っています。
- Hôm nay không chỉ mưa mà còn có tuyết rơi.
Câu tiếng Nhật "今日は雨ばかりか雪まで降っています。" có nghĩa là "Hôm nay không chỉ mưa mà còn có tuyết rơi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
今日は雨ばかりか雪まで降っています。 meaning: Hôm nay không chỉ có mưa mà đến cả tuyết cũng rơi.
Giải thích về mẫu ngữ pháp ばかりか (bakari ka - không chỉ... mà còn...) ⚫︎ Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt ý "không chỉ... mà còn...", nhấn mạnh rằng có một điều gì đó còn vượt quá những gì đã được đề cập trước đó. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/Tính từ- thể thường (thể hiện tại) + ばかりか * Ví dụ: 彼は英語ばかりか、フランス語も話せる。 (Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được cả tiếng Pháp.) ⚫︎ Ngoài ra, ばかりか có thể đi kèm với các từ để hỏi, thể hiện mức độ ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh hơn. * Ví dụ: そんな子供ばかりか、大人までゲームに夢中になっている。 (Không chỉ trẻ con mà đến cả người lớn cũng say mê trò chơi.) ⚫︎ Lưu ý: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng.
Giải thích về ngữ pháp まで (made - đến cả/ngay cả) ⚫︎ まで diễn đạt ý "đến cả", "ngay cả", hoặc "cho đến". Nó thường dùng để nhấn mạnh một điều gì đó bất ngờ, hoặc vượt quá mong đợi. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + まで * Ví dụ: 子供までその映画を見て泣いた。 (Ngay cả trẻ con cũng xem bộ phim đó và khóc.) ⚫︎ まで có thể đi kèm với các từ để hỏi hoặc các trạng từ chỉ mức độ để tăng thêm sự nhấn mạnh. * Ví dụ: まさか彼まで参加するとは思わなかった。 (Không ngờ đến cả anh ta cũng tham gia.) * Ví dụ: 疲れて、ご飯を食べる気力までなくなった。 (Mệt mỏi đến mức không còn cả sức ăn cơm.)
Giải thích về động từ thể ます (masu) và thể hiện tại tiếp diễn ⚫︎ 降っています (futte imasu - đang rơi) là dạng thể hiện tại tiếp diễn của động từ 降る (furu - rơi). ⚫︎ Động từ ở thể ます (masu) là dạng lịch sự của động từ. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (thể ます) + ています (te imasu) diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một trạng thái tiếp diễn. * Ví dụ: 今、雨が降っています。 (Bây giờ trời đang mưa.) * Ví dụ: 彼は日本語を勉強しています。 (Anh ấy đang học tiếng Nhật.)
Giải thích về từ loại danh từ ⚫︎ 雨 (ame - mưa) là một danh từ. ⚫︎ Trong tiếng Nhật, danh từ không có sự thay đổi hình thái theo số nhiều hay số ít. ⚫︎ Danh từ thường đi kèm với các trợ từ để chỉ vai trò của chúng trong câu. Ví dụ: * 雨が降っています。 (Trời đang mưa.) - trợ từ が (ga) chỉ chủ ngữ. * 雨で道が濡れています。 (Đường ướt vì mưa.) - trợ từ で (de) chỉ nguyên nhân.