Nihongo

降ります(おります、orimasu)
- xuống (xe)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

降

お

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

降ります (おります, phiên âm: orimasu) có nghĩa là "xuống (xe)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:xuống (xe)
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:orimasu

Hiragana:おります

Thể lịch sự
(ます形)
おります降ります。get off.
Thể từ điển
(辞書形)
降りるget off
Thể liên dụng
(て形)
降りて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
降りないnot get off

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
降りたget offed
Thể kết thúc
(終止形)
降りる。get off.
Thể điều kiện
(仮定形)
降りればif get off
Thể ý chí
(意志形)
降りよう !let's get off
Thể mệnh lệnh
(命令形)
降りろ !get off !
Giải thích AI
Ý nghĩa

降りますおりります có nghĩa là "xuống" hoặc "rời khỏi". Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Nó thường chỉ việc rời khỏi một phương tiện giao thông (như tàu, xe buýt) hoặc một địa điểm (ví dụ: xuống từ một tòa nhà).

Ví dụ cụ thể

⚫︎電車を降ります Dịch: Xuống tàu. ⚫︎バス停で降ります Dịch: Xuống ở trạm xe buýt. ⚫︎ここで降りますか? Dịch: Bạn có xuống ở đây không?

Cách sử dụng

⚫︎降りますおります thường được sử dụng khi bạn chuẩn bị rời khỏi một phương tiện giao thông hoặc một địa điểm. ⚫︎ Nó lịch sự hơn so với 降りるおりる. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc người bạn không quen biết. ⚫︎ Ví dụ, khi bạn muốn thông báo với người lái xe buýt rằng bạn sắp xuống, bạn có thể nói ここで降りますおりります (Tôi sẽ xuống ở đây).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: おりますおります. ⚫︎ Kanji là: 降ります. ⚫︎ Okurigana là ります. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 降りますおります: ⚫︎ Thể ます: 降りますおります ⚫︎ Thể て: 降りておりて ⚫︎ Thể quá khứ: 降りましたおりました

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 降りるおりる (dạng thông thường) ⚫︎ 下車するげしゃする (xuống xe, trang trọng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 乗るのる (lên, leo lên) ⚫︎ 乗車するじょうしゃする (lên xe, trang trọng)

Ví dụ câu 1

次の駅で降ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ rời khỏi tàu ở ga tiếp theo.

Ví dụ câu 2

私はバスを降ります。 ・Bản dịch: Tôi xuống xe buýt. ・Giải thích: Câu này đơn giản thông báo hành động xuống xe buýt.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 降こう, có nghĩa là "hạ xuống" hoặc "rơi xuống". Nó thể hiện hành động di chuyển xuống dưới, thường là từ một vị trí cao hơn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud