降ります(おります、orimasu)
- xuống (xe)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
降
お
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
降ります (おります, phiên âm: orimasu) có nghĩa là "xuống (xe)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | xuống (xe) |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (上一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:orimasu
Hiragana:おります
Thể lịch sự (ます形) | おります降ります。get off. |
Thể từ điển (辞書形) | 降りるget off |
Thể liên dụng (て形) | 降りて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 降りないnot get off |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 降りたget offed |
Thể kết thúc (終止形) | 降りる。get off. |
Thể điều kiện (仮定形) | 降りればif get off |
Thể ý chí (意志形) | 降りよう !let's get off |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 降りろ !get off ! |