Nihongo

そのまどにさわってはいけません。
- Không được chạm vào cửa sổ đó.

そのまどにさわってはいけません。
Không được chạm vào cửa sổ đó.

Câu tiếng Nhật "そのまどにさわってはいけません。" có nghĩa là "Không được chạm vào cửa sổ đó.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

そのまどにさわってはいけません。 meaning: Bạn không được chạm vào cửa sổ đó.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và Trợ từ

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự cơ bản của câu là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. Tuy nhiên, thứ tự này có thể thay đổi để nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu そのまどにさわってはいけません。: * その (sono) là "đó" (chỉ vật ở xa người nói và gần người nghe). * まど (mado) là "cửa sổ". * に (ni) là trợ từ chỉ vị trí hoặc hướng. Trong câu này, nó chỉ ra vị trí của hành động ("ở" cửa sổ). * さわって (sawatte) là dạng て-form của động từ さわる (sawaru) - "chạm vào". * はいけません (wa ikemasen) là cấu trúc cấm đoán.

Ngữ pháp 2: Động từ và Dạng -te (て-form)

⚫︎ Động từ さわる (sawaru) - "chạm vào" thuộc nhóm I (Godan). ⚫︎ Để chuyển sang dạng -te, ta có quy tắc riêng cho từng nhóm động từ. ⚫︎ Đối với nhóm I: * Nếu kết thúc bằng る (ru) trước đó là い、ち、り (i, chi, ri), thêm って (tte). Ví dụ: さわる (sawaru) → さわって (sawatte). ⚫︎ Dạng -te dùng để: * Nối hai mệnh đề trong câu. * Biểu thị một hành động đang tiếp diễn. * Cấu trúc với các mẫu ngữ pháp khác, ví dụ như cấu trúc cấm đoán.

Ngữ pháp 3: Cấu trúc Cấm đoán: ~てはいけません (~te wa ikemasen)

⚫︎ Cấu trúc ~てはいけません (~te wa ikemasen) dùng để cấm đoán, có nghĩa là "không được...". ⚫︎ Cấu trúc này kết hợp dạng -te của động từ với はいけません (wa ikemasen). ⚫︎ Ví dụ: * たべてはいけません (tabete wa ikemasen): Không được ăn. * きてはいけません (kite wa ikemasen): Không được đến. * さわってはいけません (sawatte wa ikemasen): Không được chạm vào.

Ngữ pháp 4: Trợ từ に (ni)

⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong đó N5 tập trung vào hai chức năng chính: * Chỉ vị trí: Ví dụ: テーブルに本があります (Tēburu ni hon ga arimasu) - Có quyển sách trên bàn. * Chỉ hướng, mục đích: Ví dụ: 学校に行きます (Gakkō ni ikimasu) - Tôi đi đến trường. (Mặc dù đây là mẫu ngữ pháp N4 nhưng thường được dùng ở N5.) ⚫︎ Trong câu そのまどにさわってはいけません。, に (ni) chỉ ra vị trí của hành động ("ở" cửa sổ).

Ngữ pháp 5: Động từ ở thể thông thường (Dictionary Form) và thể ます (masu form)

⚫︎ Động từ ở thể thông thường (Từ điển) là dạng gốc của động từ, ví dụ: さわる (sawaru) - "chạm vào". Thể này thường dùng trong các câu đơn giản hoặc khi kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp khác. ⚫︎ Thể ます (masu form) là thể lịch sự của động từ. Để chuyển từ thể thông thường sang thể ます, bạn cần: * Xác định nhóm động từ. * Thay đuôi của động từ bằng ます (masu). * Ví dụ: さわる (sawaru) (nhóm I) → さわります (sawarimasu) - "chạm vào" (thể lịch sự). ⚫︎ Trong câu cấm đoán, ta dùng dạng -te (te-form) thay vì thể ます.

Menu