触ります(さわります、sawarimasu)
- chạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAWA
触
さわ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
触ります (さわります, phiên âm: sawarimasu) có nghĩa là "chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | chạm |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sawarimasu
Hiragana:さわります
Thể lịch sự (ます形) | さわります触ります。touch. |
Thể từ điển (辞書形) | 触るtouch |
Thể liên dụng (て形) | 触って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 触らないnot touch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 触ったtouched |
Thể kết thúc (終止形) | 触る。touch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 触ればif touch |
Thể ý chí (意志形) | 触ろう !let's touch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 触れ !touch ! |