触ります(さわります、sawarimasu)
- chạm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAWA
触
さわ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
触ります (さわります, phiên âm: sawarimasu) có nghĩa là "chạm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | chạm |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:sawarimasu
Hiragana:さわります
Thể lịch sự (ます形) | さわります触ります。touch. |
Thể từ điển (辞書形) | 触るtouch |
Thể liên dụng (て形) | 触って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 触らないnot touch |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 触ったtouched |
Thể kết thúc (終止形) | 触る。touch. |
Thể điều kiện (仮定形) | 触ればif touch |
Thể ý chí (意志形) | 触ろう !let's touch |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 触れ !touch ! |
Giải thích AI
触ります có nghĩa là "chạm vào", "sờ vào", hoặc "đụng vào" một vật gì đó. Nó thể hiện hành động tiếp xúc vật lý bằng tay hoặc các bộ phận khác của cơ thể. Nó có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
⚫︎猫を触ります。 Dịch: Tôi sờ vào con mèo. ⚫︎その絵は触らないでください。 Dịch: Xin đừng chạm vào bức tranh đó. ⚫︎熱い鍋に触らないで! Dịch: Đừng chạm vào cái nồi nóng!
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động chạm vào một vật cụ thể. ⚫︎Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mô tả hành động đơn giản đến việc cảnh báo về sự nguy hiểm. ⚫︎Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa của hành động. Ví dụ, khi nói về vấn đề nhạy cảm, 触ります có thể mang ý nghĩa khác.
⚫︎Thông thường được viết bằng chữ Hán là 触 (xúc) kết hợp với hiragana là ります。 ⚫︎Cách viết bằng hiragana: さわります ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
⚫︎触れる (fureru): chạm vào, tiếp xúc (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎手で触る (te de sawaru): chạm vào bằng tay (nhấn mạnh cách thức).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ diễn tả hành động tránh xa, như: ⚫︎近づかない (chikazukanai): không đến gần. ⚫︎離れる (hanareru): rời xa.
壊れやすいものには触らないでください。 ・Bản dịch: Xin đừng chạm vào những thứ dễ vỡ. ・Giải thích: Câu này dùng để cảnh báo về việc tránh chạm vào đồ vật dễ bị hư hỏng.
子供は鋭いものに触ります。 ・Bản dịch: Trẻ em thường chạm vào những thứ sắc nhọn. ・Giải thích: Diễn tả xu hướng tò mò của trẻ em, thích 触ります vào mọi thứ xung quanh.
Từ Hán Việt của chữ 触 (xúc) nghĩa là "chạm vào" hoặc "đụng vào". Chữ 触 kết hợp với động từ tiếp vĩ ngữ る (ru) để tạo thành động từ 触る (sawaru), sau đó là sự kết hợp của hình thức lịch sự của động từ ます (masu) để tạo thành 触ります.