病気にもかかわらず父は会社へ行きました。
- Mặc dù bị bệnh, bố tôi vẫn đi làm.
Câu tiếng Nhật "病気にもかかわらず父は会社へ行きました。" có nghĩa là "Mặc dù bị bệnh, bố tôi vẫn đi làm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
病気にもかかわらず父は会社へ行きました。 meaning: Bất chấp bị bệnh, cha tôi đã đi làm.
⚫︎ ~にもかかわらず (ni mo kakawarazu) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự tương phản, đối lập, thường dịch là "mặc dù", "dù cho", "bất chấp". Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống diễn ra sau đó đã xảy ra mặc dù có một trở ngại hoặc điều kiện khác. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + に + もかかわらず * Động từ (dạng ngắn) + にもかかわらず * Tính từ-い (bỏ "い") + くもかかわらず * Tính từ-な (bỏ "な") + にもかかわらず * Ví dụ: * 雨にもかかわらず、試合は行われました。 (Ame ni mo kakawarazu, shiai wa okonawaremashita.): Mặc dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra. * 彼は疲れていたにもかかわらず、一生懸命勉強しました。 (Kare wa tsukarete ita ni mo kakawarazu, isshoukenmei benkyou shimashita.): Mặc dù anh ấy mệt mỏi, anh ấy đã học hành chăm chỉ.
⚫︎ Trong câu này, chủ đề là 父は (chichi wa - cha tôi), được đánh dấu bằng trợ từ は (wa). Chủ đề thường là thông tin đã biết hoặc được nhắc đến trước đó. ⚫︎ Chủ ngữ là 父 (chichi - cha), thường được xác định rõ ràng hoặc ngầm hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, chủ ngữ và chủ đề trùng nhau. ⚫︎ Trợ từ は (wa) chỉ ra chủ đề của câu, trong khi trợ từ が (ga) có thể được dùng để đánh dấu chủ ngữ, đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới. ⚫︎ Ví dụ: * 私は日本語を勉強しています。 (Watashi wa nihongo o benkyou shiteimasu.): Tôi học tiếng Nhật (私 - watashi là chủ đề). * 彼が犯人です。 (Kare ga hannin desu.): Anh ấy là thủ phạm (彼 - kare là chủ ngữ).
⚫︎ Trợ từ に (ni) trong 病気 (byouki - bệnh tật) + に (ni) + もかかわらず (mo kakawarazu) có vai trò liên kết danh từ 病気 (byouki) với cấu trúc もかかわらず (mo kakawarazu), tạo thành cụm từ chỉ tình huống, lý do. ⚫︎ に (ni) ở đây có thể được hiểu là "trong" hoặc "trong trường hợp". ⚫︎ Ví dụ khác: * 寒さににもかかわらず、彼は半袖で出かけました。 (Samusa ni mo kakawarazu, kare wa hansode de dekakemashita.): Bất chấp cái lạnh, anh ấy đã mặc áo cộc tay đi ra ngoài.
⚫︎ Động từ 行きました (ikimashita - đã đi) là dạng quá khứ của động từ 行きます (ikimasu - đi). ⚫︎ Động từ ở thể quá khứ được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ nhóm I: Chuyển âm cuối của thể ます thành âm "ta" rồi thêm "masu" (ví dụ: 行きます -> 行った -> 行きました) * Động từ nhóm II: Bỏ ます rồi thêm "mashita" (ví dụ: 食べます -> 食べました) * Động từ bất quy tắc: Ghi nhớ dạng quá khứ của các động từ bất quy tắc (ví dụ: 来ます -> 来ました, します -> しました) * Ví dụ: * 昨日、映画を見ました。 (Kinou, eiga o mimashita.): Hôm qua, tôi đã xem phim. * 私は宿題をしました。 (Watashi wa shukudai o shimashita.): Tôi đã làm bài tập.
⚫︎ 会社へ (kaisha e) là cụm từ chỉ địa điểm/đích đến, trong đó: * 会社 (kaisha - công ty) là danh từ chỉ địa điểm. * Trợ từ へ (e) chỉ hướng đến, tương đương với "đến" hoặc "tới". Nó thường được sử dụng với các động từ di chuyển. ⚫︎ Vị trí của cụm từ này trong câu thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ. ⚫︎ Ví dụ: * 私は学校へ行きます。 (Watashi wa gakkou e ikimasu.): Tôi đi đến trường. * 彼は東京へ旅行しました。 (Kare wa Tokyo e ryokou shimashita.): Anh ấy đã đi du lịch đến Tokyo.