彼は日本語どころか英語も話せません。
- Anh ta không những không nói được tiếng Nhật mà cả tiếng Anh cũng không.
Câu tiếng Nhật "彼は日本語どころか英語も話せません。" có nghĩa là "Anh ta không những không nói được tiếng Nhật mà cả tiếng Anh cũng không.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼は日本語どころか英語も話せません。 meaning: Anh ấy thậm chí không nói được tiếng Anh, chứ đừng nói đến tiếng Nhật.
Giải thích về cấu trúc ngữ pháp "どころか" ⚫︎ "どころか" (dokoro ka) có nghĩa là "chứ đừng nói đến", "thậm chí không...". Nó được sử dụng để nhấn mạnh một sự việc còn khó khăn hơn, hoặc không thể xảy ra, so với một sự việc đã được đề cập trước đó. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/Mệnh đề + どころか + Danh từ/Mệnh đề. * Ví dụ: * 私はお酒どころか、ジュースも飲みません。 (Watashi wa o-sake dokoro ka, jūsu mo nomimasen.) - Tôi thậm chí không uống nước ép, chứ đừng nói đến rượu. * 彼は料理どころか、ご飯も作れません。 (Kare wa ryōri dokoro ka, gohan mo tsukuremasen.) - Anh ấy thậm chí không nấu được cơm, chứ đừng nói đến nấu ăn. ⚫︎ Trong câu ví dụ, 日本語どころか英語も話せません。 (Nihongo dokoro ka eigo mo hanasemasen.) thể hiện rằng việc nói tiếng Anh đối với anh ấy đã khó khăn, chứ đừng nói đến tiếng Nhật.
Giải thích về trợ từ "も" ⚫︎ Trợ từ "も" (mo) có nhiều chức năng, trong đó phổ biến nhất là biểu thị sự "cũng", "cả". Trong câu này, "も" nhấn mạnh rằng anh ấy không chỉ không thể nói được tiếng Nhật mà còn không nói được tiếng Anh. ⚫︎ Khi sử dụng "も", các từ đứng trước nó thường được thay thế bằng "は" (wa) nếu chúng có chức năng là chủ ngữ. ⚫︎ Ví dụ: * 彼も行きます。 (Kare mo ikimasu.) - Anh ấy cũng đi. * 私も食べます。 (Watashi mo tabemasu.) - Tôi cũng ăn. * Trong câu ví dụ, "英語も" (eigo mo) nghĩa là "tiếng Anh cũng", nhấn mạnh rằng anh ấy không nói được cả tiếng Nhật và tiếng Anh.
Giải thích về thể khả năng (potential form) của động từ ⚫︎ Động từ thể khả năng được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng có thể thực hiện một hành động. ⚫︎ Cách chia thể khả năng cho các nhóm động từ: * Nhóm I (u-verbs): Thay đuôi "-u" bằng "-eru". Ví dụ: 話す (hanasu) -> 話せる (hanaseru) - nói được. * Nhóm II (ru-verbs): Thêm "-rareru" vào thân động từ. Ví dụ: 食べる (taberu) -> 食べられる (taberareru) - ăn được. * Động từ bất quy tắc: * する (suru) -> できる (dekiru) - làm được * 来る (kuru) -> 来られる (korareru) - đến được ⚫︎ Trong câu ví dụ, 話せません (hanasemasen) là thể phủ định của động từ thể khả năng 話せる (hanaseru) - có thể nói. Nó có nghĩa là "không thể nói".
Giải thích về cách chia thể phủ định của động từ ⚫︎ Để tạo thể phủ định của động từ, bạn cần chia theo các bước sau: 1. Xác định dạng từ điển của động từ (ví dụ: 食べる - taberu) 2. Chuyển động từ về thể ます (masu) (ví dụ: 食べます - tabemasu) 3. Thay đuôi "ます" (masu) bằng "ません" (masen) (ví dụ: 食べません - tabemasen) - không ăn. ⚫︎ Đối với động từ thể khả năng, bạn chỉ cần thêm "ません" (masen) vào sau động từ thể khả năng. Ví dụ: 話せません (hanasemasen) - không thể nói. ⚫︎ Trong câu ví dụ, 話せません (hanasemasen) là thể phủ định của động từ 話せる (hanaseru) - có thể nói, có nghĩa là "không thể nói".