Nihongo

ここでしゃしんをとってもいいです。
- Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

ここでしゃしんをとってもいいです。
Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

Câu tiếng Nhật "ここでしゃしんをとってもいいです。" có nghĩa là "Bạn có thể chụp ảnh ở đây.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

ここでしゃしんをとってもいいです。 meaning: Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

Ngữ pháp 1: Vị trí của các thành phần trong câu (Sentence Structure)

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự các thành phần cơ bản trong câu thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Tân ngữ - Động từ. Tuy nhiên, thứ tự này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích nhấn mạnh. ⚫︎ Trong câu ここでしゃしんをとってもいいです。: * ここで (ở đây) - Trạng từ chỉ địa điểm. * しゃしんを (ảnh) - Tân ngữ, đi với trợ từ を (o - chỉ đối tượng của hành động). * とって (chụp) - Động từ, thể て của động từ とる (toru - chụp). * も (cũng/cả) - Trợ từ nhấn mạnh. * いいです (được/tốt) - Cấu trúc thể hiện sự cho phép. ⚫︎ So với tiếng Việt: câu tiếng Nhật có thể có thứ tự khác biệt, ví dụ như trạng từ chỉ địa điểm đứng trước chủ ngữ.

Ngữ pháp 2: Mẫu câu xin phép và cho phép (Asking and Giving Permission - いいです)

⚫︎ Mẫu câu này dùng để xin phép hoặc cho phép ai đó làm gì. ⚫︎ Cấu trúc: V-て + も + いいです * V-て là thể て (te-form) của động từ. * も (mo) nhấn mạnh sự cho phép. * いいです (ii desu) có nghĩa là "được", "tốt". ⚫︎ Ví dụ: * たばこを吸ってもいいですか。 (Tabako o sutte mo ii desu ka?) - Bạn có được phép hút thuốc không? * たばこを吸ってもいいです。 (Tabako o sutte mo ii desu.) - Bạn được phép hút thuốc. * ここでしゃしんをとってもいいです。 (Koko de shashin o totte mo ii desu.) - Bạn có thể chụp ảnh ở đây.

Ngữ pháp 3: Trợ từ chỉ địa điểm (Place particle - で)

⚫︎ Trợ từ で (de) được dùng để chỉ địa điểm mà hành động diễn ra. Nó tương đương với "ở/tại" trong tiếng Việt. ⚫︎ Vị trí: Đặt sau danh từ chỉ địa điểm. ⚫︎ Ví dụ: * 学校で勉強します。 (Gakkou de benkyou shimasu.) - Tôi học ở trường. * 公園で遊びます。 (Kouen de asobimasu.) - Tôi chơi ở công viên. * ここでしゃしんをとってもいいです。 (Koko de shashin o totte mo ii desu.) - Bạn có thể chụp ảnh ở đây. (Ở đây, ここで chỉ địa điểm "ở đây".)

Ngữ pháp 4: Động từ thể ます (Masu Form of Verbs) và thể て (Te Form of Verbs)

⚫︎ **Thể ます (Masu Form):** * Dùng để diễn tả các hành động lịch sự hoặc ở thì hiện tại/tương lai. * Ví dụ: 食べます (tabemasu - ăn). ⚫︎ **Thể て (Te Form):** * Được tạo ra từ thể ます, sử dụng cho nhiều mục đích ngữ pháp khác nhau. * Cách chuyển đổi: * Nhóm 1 (う、つ、る): Thay bằng って * Nhóm 1 (む、ぶ、ぬ): Thay bằng んで * Nhóm 1 (く): Thay bằng いって * Nhóm 1 (ぐ): Thay bằng いで * Nhóm 1 (す): Thay bằng して * Nhóm 2: Thay ます bằng て * Động từ bất quy tắc: します-> して, きます-> きて * Ví dụ: * とる (toru - chụp) -> とって (totte) * 食べます (tabemasu - ăn) -> 食べて (tabete) ⚫︎ Trong câu ここでしゃしんをとってもいいです。, とって là thể て của động từ とる (chụp).

Ngữ pháp 5: Trợ từ chỉ đối tượng (Object Particle - を)

⚫︎ Trợ từ を (o) được dùng để chỉ đối tượng của hành động trong câu. Nó đứng sau danh từ chỉ đối tượng. ⚫︎ Ví dụ: * 本を読みます。 (Hon o yomimasu.) - Tôi đọc sách. (Sách là đối tượng của hành động đọc.) * りんごを食べます。 (Ringo o tabemasu.) - Tôi ăn táo. (Táo là đối tượng của hành động ăn.) * Trong câu ここでしゃしんをとってもいいです。, しゃしんを (shashin o) là "ảnh" (shashin), là đối tượng của hành động "chụp" (toru).

Menu