Nihongo

雨のせいで電車が遅れました。
- Vì mưa nên tàu bị trễ.

雨のせいで電車が遅れました。
Vì mưa nên tàu bị trễ.

Câu tiếng Nhật "雨のせいで電車が遅れました。" có nghĩa là "Vì mưa nên tàu bị trễ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.

Cấp độ: N3 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

雨のせいで電車が遅れました。 meaning: Vì mưa nên tàu bị trễ.

Ngữ pháp điểm 1

Giải thích về cấu trúc câu và các thành phần chính: ⚫︎ Cấu trúc câu tiếng Nhật thường tuân theo thứ tự: Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. Trong câu này: * Chủ ngữ: ngầm hiểu là "tôi" hoặc "chúng ta" (người nói). * Tân ngữ: 電車 (tàu) * Động từ: 遅れました (đã bị trễ) ⚫︎ Câu này có thể được phân tích như sau: * 雨のせいで: Nguyên nhân (vì mưa) * 電車が: Chủ ngữ (tàu) * 遅れました: Vị ngữ (đã bị trễ)

Ngữ pháp điểm 2

Giải thích về mẫu ngữ pháp 〜せいで: ⚫︎ 〜せいで là một mẫu ngữ pháp N3, có nghĩa là "tại vì", "do vì", dùng để diễn tả nguyên nhân, thường mang ý tiêu cực (kết quả không tốt). ⚫︎ Cách dùng: * N + の + せいで: Ví dụ: 雨のせいで (vì mưa) * Động từ thể thông thường (thể hiện tại/quá khứ) + せいで: Ví dụ: 寝坊したせいで (tại vì ngủ quên) * Tính từ-い (bỏ "い") + さ + せいで: Ví dụ: 暑さのせいで (tại vì nóng) * Tính từ-な (bỏ "な") + な + せいで: Ví dụ: 暇なせいで (tại vì rảnh)

Ngữ pháp điểm 3

Giải thích về trợ từ: ⚫︎ Trợ từ là những từ nhỏ dùng để biểu thị quan hệ giữa các từ trong câu. Trong câu này, ta thấy: * の: Trợ từ sở hữu, liên kết giữa danh từ 雨 và danh từ せいで. (của, vì) * が: Trợ từ chủ ngữ, đánh dấu chủ ngữ của mệnh đề. Trong trường hợp này, nó đánh dấu chủ ngữ 電車.

Ngữ pháp điểm 4

Giải thích về động từ thể quá khứ: ⚫︎ 遅れました là dạng quá khứ của động từ 遅れる (trễ). ⚫︎ Cách chia động từ thể ます sang thể quá khứ: * Động từ nhóm 1 (u-verb): Đổi âm cuối "u" thành "i" + "masu" -> "imashita". * Ví dụ: 書きます (viết) -> 書きました (đã viết) * Động từ nhóm 2 (eru/iru-verb): Bỏ ます + "mashita". * Ví dụ: 食べます (ăn) -> 食べました (đã ăn) * Động từ bất quy tắc: Ghi nhớ dạng. * Ví dụ: 来ます (đến) -> 来ました (đã đến) * Trong câu này, 遅れます là động từ nhóm 2, sau đó đổi sang quá khứ là 遅れました

Ngữ pháp điểm 5

Giải thích về các thành phần liên quan đến trạng thái: ⚫︎ Trong câu này, 遅れる (trễ) biểu thị một trạng thái. ⚫︎ Khi nói về trạng thái, chúng ta thường dùng động từ ở thể quá khứ để diễn tả sự việc đã xảy ra và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. * Ví dụ: Tàu đã bị trễ (hành động đã xảy ra) và hiện tại (người nói) vẫn đang phải chịu ảnh hưởng của việc đó (vd: bị lỡ chuyến đi).

Menu