遅れます(おくれます、okuremasu)
- muộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OKU
遅
おく
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
遅れます (おくれます, phiên âm: okuremasu) có nghĩa là "muộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | muộn |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:okuremasu
Hiragana:おくれます
Thể lịch sự (ます形) | おくれます遅れます。be late. |
Thể từ điển (辞書形) | 遅れるbe late |
Thể liên dụng (て形) | 遅れて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 遅れないnot be late |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 遅れたbe lated |
Thể kết thúc (終止形) | 遅れる。be late. |
Thể điều kiện (仮定形) | 遅れればif be late |
Thể ý chí (意志形) | 遅れよう !let's be late |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 遅れろ !be late ! |