妹は一昨日から少し風邪気味です。
- Em gái tôi bị cảm nhẹ từ hôm kia.
Câu tiếng Nhật "妹は一昨日から少し風邪気味です。" có nghĩa là "Em gái tôi bị cảm nhẹ từ hôm kia.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
妹は一昨日から少し風邪気味です。 meaning: Em gái tôi hơi cảm một chút từ hôm kia.
Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S-O-V), nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong câu này: ⚫︎ 妹 (いもうと) là chủ ngữ (Chủ thể của hành động). Trợ từ は (wa) đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ 一昨日 (おととい) là trạng ngữ chỉ thời gian, nghĩa là "hôm kia". Trợ từ から (kara) biểu thị điểm bắt đầu của hành động hoặc trạng thái. ⚫︎ 少し (すこし) là phó từ, có nghĩa là "một chút", bổ nghĩa cho tính từ. ⚫︎ 風邪気味 (かぜぎみ) là cụm từ chỉ trạng thái, nghĩa là "có vẻ như bị cảm". です (desu) là trợ động từ dùng để thể hiện sự lịch sự và kết thúc câu.
Trợ từ から (kara) có nhiều nghĩa, trong câu này nó biểu thị điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. ⚫︎ Trong câu này, nó chỉ ra thời điểm bắt đầu của trạng thái "bị cảm": 一昨日から (ototoi kara) - "từ hôm kia". ⚫︎ Ví dụ khác: 朝から雨が降っています。(Asa kara ame ga futteimasu.) - "Trời mưa từ sáng." (Trong câu này, から (kara) chỉ điểm bắt đầu của việc trời mưa).
風邪気味 (kaze gimi) là một từ ghép, kết hợp giữa 風邪 (kaze) - "cảm lạnh" và 気味 (gimi). ⚫︎ 気味 (gimi) (thường dùng sau danh từ) biểu thị "có vẻ như...", "hơi...". ⚫︎ Do đó, 風邪気味 (kaze gimi) có nghĩa là "có vẻ bị cảm", "hơi bị cảm", "cảm nhẹ". ⚫︎ Nó là một danh từ kết hợp, và thường được dùng với trợ động từ です (desu) để diễn tả tình trạng.
Phó từ 少し (sukoshi) có nghĩa là "một chút", "hơi". Nó bổ nghĩa cho tính từ, phó từ khác hoặc động từ. ⚫︎ Trong câu này, nó bổ nghĩa cho tính từ-danh từ 風邪気味 (kaze gimi). ⚫︎ Vị trí của phó từ 少し (sukoshi) thường đứng trước từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Ví dụ: 少し寒い (sukoshi samui) - "hơi lạnh".
Trong câu này, động từ và tính từ không được chia thì rõ ràng. ⚫︎ Câu này diễn tả trạng thái hiện tại của em gái. ⚫︎ 風邪気味です (kaze gimi desu) - "có vẻ bị cảm" không có dạng chia thì, vì nó diễn tả một trạng thái. ⚫︎ Trong tiếng Nhật, thì thường được biểu hiện bằng cách thay đổi hình thức của động từ hoặc bằng cách thêm các trạng từ chỉ thời gian (như から (kara) trong câu này).