弟がここまで走ってきました。
- Em trai tôi đã chạy đến tận đây.
弟がここまで走ってきました。
Em trai tôi đã chạy đến tận đây.
Câu tiếng Nhật "弟がここまで走ってきました。" có nghĩa là "Em trai tôi đã chạy đến tận đây.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.
Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence
Ngữ pháp
⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ.
⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ là 弟 (otouto - em trai), trợ từ là が (ga) đánh dấu chủ ngữ, và vị ngữ là 走ってきました (hashitte kimashita - đã chạy đến).
Trợ từ
⚫︎ Trợ từ が (ga):
* Đánh dấu chủ ngữ của câu.
* Trong ví dụ, 弟 là chủ ngữ, nên đi kèm với trợ từ が.
⚫︎ Trợ từ まで (made):
* Diễn tả đến, đến tận.
* Trong câu, "まで" được rút gọn thành "に".
⚫︎ Trợ từ に (ni):
* Chỉ vị trí, địa điểm.
* Trong câu này không dùng "ni".
⚫︎ Trợ từ へ (e):
* Chỉ phương hướng, hướng đến.
* Trong câu này không dùng "e".
Động từ nhóm 1 (U-verb) và biến đổi dạng て (te-form)
⚫︎ Động từ 走る (hashiru - chạy) là động từ nhóm 1 (U-verb).
⚫︎ Để chuyển sang dạng て (te-form), ta cần thay đổi đuôi của động từ:
* Quy tắc:
* Nếu đuôi kết thúc bằng:
* "う、つ、る" thì đổi thành "って"
* "む、ぶ、ぬ" thì đổi thành "んで"
* "く" thì đổi thành "いて"
* "ぐ" thì đổi thành "いで"
* "す" thì đổi thành "して"
* Ví dụ:
* 走る (hashiru) -> 走って (hashitte)
⚫︎ Dạng 走って (hashitte) kết hợp với きます (kimasu) để diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc đã hoàn thành một cách nhẹ nhàng.
Động từ ます (masu) và thể quá khứ ますした (mashita)
⚫︎ Động từ きます (kimasu) - đến thuộc nhóm động từ 2 (Ru-verb).
⚫︎ Động từ きます (kimasu) chuyển sang thể quá khứ là きました (kimashita - đã đến).
⚫︎ Hình thức 走ってきました (hashitte kimashita) kết hợp giữa dạng て (te-form) của động từ 走る (hashiru) và thể quá khứ của động từ きます (kimasu), diễn tả hành động đã hoàn thành và có sự liên quan đến hiện tại (ví dụ: vẫn còn ở đây).
Cách dùng まで (made - đến tận) và cấu trúc 走ってきました (hashitte kimashita - đã chạy đến)
⚫︎ まで (made):
* Diễn tả giới hạn về không gian, thời gian. Trong câu này, nó chỉ ra vị trí "đến đây".
* Trong câu, "まで" được rút gọn thành "に".
⚫︎ Cấu trúc 走ってきました (hashitte kimashita - đã chạy đến):
* Diễn tả hành động "chạy" đã xảy ra và kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại (người đó đã chạy đến đây và vẫn còn ở đây).
* Cấu trúc này thể hiện sự hoàn thành của hành động và thường nhấn mạnh vào kết quả.
弟がここまで走ってきました。 meaning: Em trai tôi đã chạy đến tận đây rồi.
Giải thích về điểm ngữ pháp thứ nhất
Giải thích về điểm ngữ pháp thứ hai
Giải thích về điểm ngữ pháp thứ ba
Giải thích về điểm ngữ pháp thứ tư
Giải thích về điểm ngữ pháp thứ năm