Nihongo

これから日本で働いていきたいです。
- Tôi muốn tiếp tục làm việc ở Nhật từ bây giờ.

これから日本で働いていきたいです。
Tôi muốn tiếp tục làm việc ở Nhật từ bây giờ.

Câu tiếng Nhật "これから日本で働いていきたいです。" có nghĩa là "Tôi muốn tiếp tục làm việc ở Nhật từ bây giờ.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

これから日本で働いていきたいです。 meaning: Tôi muốn làm việc ở Nhật Bản từ bây giờ.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và Trợ từ

⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường là: Chủ ngữ - (Trợ từ) - Thời gian/Địa điểm - (Trợ từ) - Động từ. ⚫︎ Trong câu này: ⚫︎ これから (kore kara): "Từ bây giờ" (chỉ thời gian). ⚫︎ 日本で (Nihon de): "Ở Nhật Bản" (chỉ địa điểm). ⚫︎ Trợ từ で (de) được dùng để chỉ địa điểm thực hiện hành động. ⚫︎ 働いていきたいです (hataraite ikitai desu): "Muốn làm việc" (động từ). ⚫︎ Trợ từ に (ni) không xuất hiện trong câu này vì không có động từ chuyển động hay chỉ hướng.

Ngữ pháp 2: Động từ dạng -て形 (te-kei) và Ý định

⚫︎ Động từ 働く (hataraku) (làm việc) được chia thành dạng -て形 (te-kei) là 働いて (hataraite). ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Nhóm 1: Thay đuôi -う (u) thành -って (tte) (ví dụ: 買う (kau) thành 買って (katte)) ⚫︎ Nhóm 2: Thay đuôi -る (ru) thành -て (te) (ví dụ: 食べる (taberu) thành 食べて (tabete)) ⚫︎ Nhóm 3: Học thuộc lòng (ví dụ: する (suru) thành して (shite), 来る (kuru) thành 来て (kite)) ⚫︎ ~ていきたいです diễn tả mong muốn, dự định muốn tiếp tục làm gì đó trong tương lai. ⚫︎ 行きたいです (ikitai desu): "Muốn đi". ⚫︎ 食べたいです (tabetai desu): "Muốn ăn".

Ngữ pháp 3: Động từ thể ます形 (masu-kei) và ~たいです (tai desu)

⚫︎ Động từ ở thể ます形 (masu-kei) là thể lịch sự của động từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 働きます (hatarakimasu): "Làm việc" (thể lịch sự). ⚫︎ Động từ thể ます形 (masu-kei) được chuyển thành thể たい (tai) để diễn tả mong muốn. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べます (tabemasu) "Ăn" --> 食べたい (tabetai) "Muốn ăn" ⚫︎ Thêm です (desu) vào cuối để câu trở nên lịch sự.

Ngữ pháp 4: Trợ từ で (de)

⚫︎ Trợ từ で (de) thường được dùng để chỉ địa điểm mà hành động diễn ra. ⚫︎ Ví dụ: 学校で勉強します (gakkou de benkyou shimasu) "Học ở trường". ⚫︎ Trong câu này, 日本で (Nihon de) có nghĩa là "Ở Nhật Bản", chỉ ra địa điểm mà việc làm sẽ được thực hiện.

Ngữ pháp 5: Các từ chỉ thời gian (これから)

⚫︎ これから (kore kara) nghĩa là "Từ bây giờ" hoặc "Sau này". ⚫︎ Nó là một cụm từ chỉ thời gian, thường đứng ở đầu câu để chỉ thời điểm mà hành động sẽ bắt đầu hoặc tiếp diễn. ⚫︎ Ví dụ: これから勉強します (kore kara benkyou shimasu) "Tôi sẽ học từ bây giờ".

Menu