Nihongo

働きます(はたらきます、hatarakimasu)
- làm việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HATARA

働

はたら

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

働きます (はたらきます, phiên âm: hatarakimasu) có nghĩa là "làm việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:làm việc
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hatarakimasu

Hiragana:はたらきます

Thể lịch sự
(ます形)
はたらきます働きます。work.
Thể từ điển
(辞書形)
働くwork
Thể liên dụng
(て形)
働いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
働かないnot work

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
働いたworked
Thể kết thúc
(終止形)
働く。work.
Thể điều kiện
(仮定形)
働けばif work
Thể ý chí
(意志形)
働こう !let's work
Thể mệnh lệnh
(命令形)
働け !work !
Giải thích AI
Ý nghĩa

働きますはたらきます có nghĩa là "làm việc", "làm" (trong công việc), hoặc "hoạt động". Nó thể hiện hành động bỏ công sức, thời gian, và trí tuệ để thực hiện một nhiệm vụ, công việc, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日会社で働きます ・Dịch: Tôi làm việc ở công ty mỗi ngày. ⚫︎新しいプロジェクトのために、一生懸命働きます ・Dịch: Tôi làm việc chăm chỉ vì dự án mới. ⚫︎この機械はよく働きます ・Dịch: Máy này hoạt động tốt.

Cách sử dụng

⚫︎ Dùng để diễn tả việc làm việc trong một công ty, tổ chức, hoặc một môi trường chuyên nghiệp. Ví dụ: 私は銀行で働いています (Tôi làm việc trong ngân hàng). ⚫︎ Dùng để chỉ hành động làm việc nói chung, bao gồm cả làm việc nhà, làm việc trong các dự án, hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi nỗ lực. Ví dụ: 家族のために働きます (Tôi làm việc vì gia đình). ⚫︎ Có thể dùng để chỉ sự hoạt động của máy móc, thiết bị. Ví dụ: この時計は正しく働いています (Đồng hồ này hoạt động đúng giờ). ⚫︎ Thường được sử dụng trong thì hiện tại (đang làm), thì tương lai (sẽ làm), và thì quá khứ (đã làm), và các dạng chia động từ khác.

Cách viết

⚫︎ Chữ 働はたら được viết bằng kanji, thể hiện ý nghĩa "làm việc", "lao động". ⚫︎ Chữ 働きますはたらきます thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là きますきます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勤務しますきんむします (làm việc) - thường dùng trong môi trường công sở, trang trọng hơn 働きますはたらきます. ⚫︎ 仕事しますしごとします (làm việc) - ít trang trọng hơn. ⚫︎ 就職しますしゅうしょくします (tìm việc làm, đi làm).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 働きますはたらきます là một động từ chỉ hành động. ⚫︎ Tuy nhiên, các từ chỉ sự nghỉ ngơi, ngừng làm việc có thể được xem là trái nghĩa, ví dụ: 休みますやすみます (nghỉ).

Ví dụ câu 1

彼は毎日、朝から晩まで一生懸命働きます ・Bản dịch: Anh ấy làm việc chăm chỉ từ sáng đến tối mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự chăm chỉ và thời gian làm việc của người nào đó.

Ví dụ câu 2

この機械はもう働いていません ・Bản dịch: Máy này không còn hoạt động nữa. ・Giải thích: Đây là một ví dụ sử dụng dạng phủ định của động từ.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ kanji 働はたら bao gồm bộ "人" (người) và bộ "重" (nặng, quan trọng), biểu thị ý nghĩa con người bỏ ra sức lao động, làm việc một cách chăm chỉ. ⚫︎Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud