Nihongo

お父さんはビールを全部飲んでしまいました。
- Bố tôi đã uống hết bia rồi.

お父さんはビールを全部飲んでしまいました。
Bố tôi đã uống hết bia rồi.

Câu tiếng Nhật "お父さんはビールを全部飲んでしまいました。" có nghĩa là "Bố tôi đã uống hết bia rồi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

お父さんはビールを全部飲んでしまいました。 meaning: Bố đã uống hết sạch bia rồi.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản và trợ từ

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S - O - V). ⚫︎ Trong câu trên: ⚫︎ Chủ ngữ: お父さん (otousan) - Bố ⚫︎ Tân ngữ: ビールを (biiru o) - Bia ⚫︎ Động từ: 飲んでしまいました (nonde shimaimashita)- đã uống hết rồi ⚫︎ Trợ từ: ⚫︎ は (wa) - được dùng để đánh dấu chủ ngữ, thể hiện chủ đề của câu. ⚫︎ を (o) - được dùng để đánh dấu tân ngữ, chỉ ra đối tượng của hành động.

Ngữ pháp 2: Động từ và thể -てしまう (te shimau)

⚫︎ 飲んでしまいました (nonde shimaimashita) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N4. ⚫︎ Phân tích: ⚫︎ 飲む (nomu) - Uống (động từ nguyên mẫu) ⚫︎ 飲んで (nonde) - Thể て (te) của 飲む (nomu). Được tạo thành bằng cách bỏ ます (masu) và thêm て (te). ⚫︎ 〜てしまう (te shimau) - Một mẫu ngữ pháp thể hiện sự hoàn thành, sự tiếc nuối, hoặc hành động vô tình. Nó có nghĩa là "làm... mất rồi", "lỡ... rồi", "làm xong... rồi". ⚫︎ 〜てしまいました (te shimaimashita) - Thể quá khứ của 〜てしまう (te shimau), thể hiện hành động đã hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べてしまいました (tabete shimaimashita) - Đã ăn hết rồi. ⚫︎ 忘れてしまいました (wasurete shimaimashita) - Đã quên mất rồi.

Ngữ pháp 3: Trợ từ và lượng từ

⚫︎ 全部 (zenbu) có nghĩa là "tất cả", "hết". ⚫︎ Khi dùng với động từ, 全部 (zenbu) thường đứng trước động từ và được bổ nghĩa cho động từ. ⚫︎ Trong câu này, 全部 (zenbu) bổ nghĩa cho hành động "uống" để nhấn mạnh là đã uống hết sạch bia. ⚫︎ Nếu có lượng từ đi kèm, lượng từ sẽ đứng trước tân ngữ và trợ từ を (o). ⚫︎ Ví dụ: ビールを全部飲みました。(biiru o zenbu nomimashita.) - Đã uống hết tất cả bia rồi.

Ngữ pháp 4: Chia động từ (động từ nhóm 1)

⚫︎ 飲む (nomu) là động từ nhóm 1 (động từ kết thúc bằng đuôi う - u). ⚫︎ Để chuyển sang thể て (te): ⚫︎ Xác định âm tiết cuối cùng trong gốc động từ (trước う). Trong trường hợp này là m. ⚫︎ Đối với những từ kết thúc bằng "mu, bu, nu", ta đổi thành "nde" ⚫︎ Do đó, 飲む (nomu) chuyển thành 飲んで (nonde). ⚫︎ Để chuyển sang thể ます (masu): ⚫︎ Bỏ đuôi う (u) và thêm ます (masu). ⚫︎ Do đó, 飲む (nomu) chuyển thành 飲みます (nomimasu).

Ngữ pháp 5: Các thành phần trong câu

⚫︎ Phân tích các thành phần trong câu: ⚫︎ お父さん (otousan): Chủ ngữ, người thực hiện hành động. ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ ngữ. ⚫︎ ビール (biiru): Tân ngữ, đối tượng của hành động. ⚫︎ を (o): Trợ từ tân ngữ, đánh dấu tân ngữ. ⚫︎ 全部 (zenbu): Trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, chỉ mức độ "tất cả". ⚫︎ 飲んでしまいました (nonde shimaimashita): Động từ, thể hiện hành động đã hoàn thành với ý tiếc nuối/vô tình.

Menu