Nihongo

私は先生に日本語を教えてもらいました。
- Tôi đã được thầy (cô) dạy tiếng Nhật.

私は先生に日本語を教えてもらいました。
Tôi đã được thầy (cô) dạy tiếng Nhật.

Câu tiếng Nhật "私は先生に日本語を教えてもらいました。" có nghĩa là "Tôi đã được thầy (cô) dạy tiếng Nhật.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

私は先生に日本語を教えてもらいました。 Nghĩa là: Tôi đã được thầy/cô giáo dạy tiếng Nhật.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật (ở mức N4) thường là: Chủ ngữ - (các) Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu này: Chủ ngữ: 私 (Watashi) - Tôi. Trợ từ: に (ni), を (o), に (ni). Vị ngữ: 教えてもらいました (oshiete moraimashita) - Đã được dạy. ⚫︎ Trật tự từ trong câu tiếng Nhật có thể khác so với tiếng Việt.

Thể bị động gián tiếp (もらいます - moraimasu)

⚫︎ Thể bị động gián tiếp (hay còn gọi là thể "nhận được") dùng để diễn tả việc người nói nhận được một hành động từ người khác. ⚫︎ Cách chia: - Động từ thể ます (masu) bỏ ます và thêm てもらいます (te moraimasu) - Ví dụ: - 教えます (oshiemasu) (dạy) -> 教えてもらいます (oshiete moraimasu) (được dạy) - 食べます (tabemasu) (ăn) -> 食べてもらいます (tabete moraimasu) (được ăn) ⚫︎ Trong câu 私は先生に日本語を教えてもらいました。, 教えてもらいました có nghĩa là "tôi đã được dạy", và người dạy là 先生 (sensei) (thầy/cô giáo).

Trợ từ に (ni) - Địa điểm/Đối tượng nhận hành động

⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong câu này nó được dùng để chỉ người/đối tượng thực hiện hành động. ⚫︎ Ví dụ: - 先生に - với/bởi thầy/cô giáo. ⚫︎ Đây là một trong những chức năng phổ biến của に (ni) ở trình độ N4.

Trợ từ を (o) - Đối tượng trực tiếp của hành động

⚫︎ Trợ từ を (o) được dùng để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. ⚫︎ Trong câu này, 日本語 (nihongo) (tiếng Nhật) là đối tượng trực tiếp của hành động "dạy". ⚫︎ Vì vậy, ta có: 日本語を (nihongo o) - tiếng Nhật.

Động từ thể quá khứ ます (masu) - ますした (mashita)

⚫︎ Động từ ở thể ます (masu) chia ở thì quá khứ bằng cách thay ます (masu) bằng ました (mashita). ⚫︎ Ví dụ: - 教えます (oshiemasu) (dạy) -> 教えました (oshiemashita) (đã dạy) - 食べます (tabemasu) (ăn) -> 食べました (tabemashita) (đã ăn) ⚫︎ Trong câu 教えてもらいました, もらいました là dạng quá khứ của もらいます.

Menu