教えます(おしえます、oshiemasu)
- dạy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OSHI
教
おし
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
教えます (おしえます, phiên âm: oshiemasu) có nghĩa là "dạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | dạy |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oshiemasu
Hiragana:おしえます
Thể lịch sự (ます形) | おしえます教えます。teach. |
Thể từ điển (辞書形) | 教えるteach |
Thể liên dụng (て形) | 教えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 教えないnot teach |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 教えたteached |
Thể kết thúc (終止形) | 教える。teach. |
Thể điều kiện (仮定形) | 教えればif teach |
Thể ý chí (意志形) | 教えよう !let's teach |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 教えろ !teach ! |
Giải thích AI
教えます (おしえます - oshiemasu) có nghĩa là "dạy", "chỉ" hoặc "truyền đạt kiến thức". Nó diễn đạt hành động cung cấp thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cho người khác. Đặc biệt, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khi ai đó hướng dẫn ai đó về một kỹ năng hoặc thông tin nào đó. ⚫︎Đây là một động từ nhóm II (động từ -masu).
⚫︎日本語を教えます。 ・Dịch: Tôi dạy tiếng Nhật. ⚫︎道を教えます。 ・Dịch: Tôi chỉ đường. ⚫︎先生は学生に歴史を教えました。 ・Dịch: Thầy giáo đã dạy lịch sử cho học sinh.
⚫︎Sử dụng 教えます khi bạn muốn nói về việc cung cấp kiến thức hoặc hướng dẫn. ⚫︎Thường theo sau là đối tượng được dạy (ví dụ: tiếng Nhật, toán, lái xe) và người được dạy (ví dụ: tôi, bạn, học sinh). ⚫︎Cấu trúc cơ bản là: Người dạy + は + Người được dạy + に + Đối tượng được dạy + を + 教えます. ⚫︎Khi chỉ đường, bạn có thể dùng 道を教えます (chỉ đường). ⚫︎Các dạng chia khác của 教えます bao gồm: ⚫︎教えません (không dạy) ⚫︎教えました (đã dạy) ⚫︎教えて (dạy (dạng て)) ⚫︎教えてください (xin vui lòng dạy) ⚫︎教え (nguyên dạng) ⚫︎教える(dạng từ điển) ⚫︎教えている(đang dạy)
⚫︎Được viết bằng hiragana: おしえます ⚫︎Trong văn viết, thường dùng kanji: 教えます ⚫︎Không có cách viết khác phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ます.
⚫︎授業をする (じゅぎょうをする): Dạy học (thường dùng cho các môn học ở trường) ⚫︎指導する (しどうする): Hướng dẫn, chỉ đạo (thường trong công việc hoặc thể thao) ⚫︎レクチャーする: Lên lớp, giảng bài (từ mượn tiếng Anh "lecture")
⚫︎学ぶ (まなぶ): Học ⚫︎習う (ならう): Học (từ ai đó, có người dạy)
私は弟にゲームのやり方を教えます。 ・Dịch: Tôi dạy em trai tôi cách chơi game. ・Giải thích: Ở đây, 教えます được dùng để diễn tả hành động hướng dẫn cách chơi game cho em trai.
彼は私に英語を教えてくれました。 ・Dịch: Anh ấy đã dạy tôi tiếng Anh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nào đó đã cung cấp kiến thức về tiếng Anh cho người nói.
Từ gốc của 教えます là động từ 教える (oshieru) trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "truyền đạt, dạy". Kanji 教 (kyou) có nghĩa là "dạy" hoặc "giáo dục".