Nihongo

いっしょにテニスをしませんか。
- Cùng chơi tennis nhé?

いっしょにテニスをしませんか。
Cùng chơi tennis nhé?

Câu tiếng Nhật "いっしょにテニスをしませんか。" có nghĩa là "Cùng chơi tennis nhé?". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.

Cấp độ: N5 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

いっしょにテニスをしませんか。 meaning: Bạn có muốn chơi tennis cùng không?

Cấu trúc câu

⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật thường là: Chủ ngữ - Trợ từ - Tân ngữ - Trợ từ - Động từ. Tuy nhiên, trong câu này, chủ ngữ thường được ngầm hiểu từ ngữ cảnh. ⚫︎ Câu này là một câu hỏi, và nó được dùng để đưa ra lời mời. ⚫︎ Cấu trúc chung của câu hỏi mời mọc: ~ませんか, dịch là "có muốn... không?".

Trợ từ

⚫︎ に (ni): Trợ từ chỉ địa điểm hoặc mục đích. Trong câu này, nó không xuất hiện trực tiếp, nhưng nó thường liên quan đến động từ. ⚫︎ を (o): Trợ từ chỉ tân ngữ (tức là đối tượng của hành động). Trong câu này, テニス (tennis - tennis) là tân ngữ của động từ します (shimasu - làm/chơi). ⚫︎ か (ka): Trợ từ nghi vấn, dùng để đặt câu hỏi.

Động từ

⚫︎ します (shimasu): Đây là dạng ます (masu) của động từ する (suru - làm). ⚫︎ する (suru) là một động từ bất quy tắc và có thể mang nghĩa là "làm" hoặc "chơi" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong trường hợp này, nó có nghĩa là "chơi" (tennis). ⚫︎ Dạng ません (masen) là dạng phủ định của động từ và khi kết hợp với "ka" tạo thành câu hỏi mời mọc. ⚫︎ Thể ます (masu): là thể lịch sự của động từ. ⚫︎ Chúng ta có thể thay thế "tennis" bằng một hoạt động khác, ví dụ: いっしょに映画をしませんか。 (Issho ni eiga o shimasen ka - Chúng ta cùng xem phim nhé?)

Các cụm từ cố định

⚫︎ いっしょに (issho ni): có nghĩa là "cùng nhau". ⚫︎ Cụm từ ~ませんか (~masen ka): là một mẫu câu dùng để đưa ra lời mời một cách lịch sự.

Cách sử dụng mẫu câu mời mọc ~ませんか

⚫︎ Mẫu câu này thường được dùng để mời người khác làm một việc gì đó. ⚫︎ Nó thể hiện sự lịch sự và nhẹ nhàng hơn so với việc sử dụng dạng mệnh lệnh. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ ご飯を食べませんか。 (Gohan o tabemasen ka - Bạn có muốn ăn cơm không?) ⚫︎ 一緒に勉強しませんか。 (Issho ni benkyou shimasen ka - Chúng ta cùng học nhé?)

Menu