Nihongo

一緒に(いっしょに、iっshoni)
- cùng nhau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISSHO

一緒

いっししょ

NI

に

に

一緒に (いっしょに, phiên âm: iっshoni) có nghĩa là "cùng nhau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cùng nhau
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

一緒に (いっしょに) có nghĩa là "cùng nhau", "với nhau", hoặc "chung với". Nó diễn tả hành động, sự việc, hoặc trạng thái diễn ra cùng một lúc hoặc cùng một người/vật nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 映画を一緒に見ましょう。 Dịch: Chúng ta cùng nhau xem phim nhé. ⚫︎ 友達と一緒に公園に行きました。 Dịch: Tôi đã đi công viên cùng với bạn. ⚫︎ [一緒に]ご飯を食べませんか。 Dịch: Bạn có muốn ăn cơm [cùng nhau] không?

Cách sử dụng

⚫︎ 一緒に thường được dùng để chỉ ra sự đồng hành, sự tham gia của nhiều người trong cùng một hoạt động. ⚫︎ Nó có thể đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, ví dụ: 一緒に đi (cùng đi), 一緒に ăn (cùng ăn). ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng một mình để trả lời khi được mời tham gia một việc gì đó. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó thể hiện sự thân thiện và mong muốn kết nối với người khác.

Cách viết

⚫︎ Cách viết thông thường: 一緒に (いっしょに). ⚫︎ 一緒 (いっしょ) là từ gốc, được viết bằng kanji. ⚫︎ に (ni) là trợ từ, thể hiện ý nghĩa "với" hoặc "cùng". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 一緒に trong ngữ cảnh này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 共に (ともに): Cũng có nghĩa là "cùng nhau", thường dùng trong văn phong trang trọng hơn. ⚫︎ 一緒に (いっしょに): cũng có thể được dùng như 一緒に ⚫︎ みんなで (minnade): Mọi người cùng nhau.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ thể hiện sự cô đơn hoặc đơn độc như: - 一人で (hitoride): một mình - 単独で (tandoku de): riêng lẻ, đơn độc (dùng trong văn phong trang trọng)

Ví dụ câu 1

週末は友達と一緒に映画を見に行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ đi xem phim [cùng] bạn bè. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi xem phim [cùng] với bạn bè.

Ví dụ câu 2

もしよければ、今晩一緒に夕食を食べませんか。 ・Bản dịch: Nếu được, tối nay chúng ta [cùng] ăn tối không? ・Giải thích: Đây là lời mời ăn tối [cùng] nhau, thể hiện sự thân thiện.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ kanji 一緒 được tạo thành từ chữ 一 (ichi - một) và chữ 緒 (sho - sợi dây, mối liên kết). ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu của 一緒 là "cùng một sợi dây", ám chỉ sự kết nối và gắn bó. ⚫︎ Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa "cùng nhau", "với nhau".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud