Nihongo

先生は英語がわかります。
- Thầy (hoặc cô) hiểu tiếng Anh.

先生は英語がわかります。
Thầy (hoặc cô) hiểu tiếng Anh.

Câu tiếng Nhật "先生は英語がわかります。" có nghĩa là "Thầy (hoặc cô) hiểu tiếng Anh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Trung.

Cấp độ: N5 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

先生は英語がわかります。 meaning: Thầy/Cô hiểu tiếng Anh.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ - [Trợ từ] - Tân ngữ - [Trợ từ] - Động từ. ⚫︎ Câu 先生は英語がわかります。 tuân theo cấu trúc này: * Chủ ngữ: 先生 (Thầy/Cô) * Trợ từ chủ đề: は (wa) * Tân ngữ: 英語 (Tiếng Anh) * Trợ từ chỉ tân ngữ: が (ga) * Động từ: わかります (hiểu)

Ngữ pháp 2: Trợ từ は (wa) - Trợ từ chủ đề

⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để chỉ ra chủ đề của câu. ⚫︎ Chủ đề thường là thông tin đã được biết hoặc sẽ được đề cập đến trong câu. ⚫︎ Trong câu 先生は英語がわかります。, 先生 (Thầy/Cô) là chủ đề, và は (wa) cho biết câu này đang nói về việc thầy/cô.

Ngữ pháp 3: Trợ từ が (ga) - Trợ từ chủ ngữ/chỉ định

⚫︎ Trợ từ が (ga) có nhiều chức năng, trong trường hợp này nó được dùng để chỉ ra chủ ngữ của động từ わかります (hiểu). ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào đối tượng mà chủ thể hiểu. ⚫︎ Trong câu 先生は英語がわかります。, 英語 (Tiếng Anh) là đối tượng mà thầy/cô hiểu, được đánh dấu bằng trợ từ が (ga).

Ngữ pháp 4: Động từ わかります (wakarimasu) - Hiểu

⚫︎ わかります (wakarimasu) là dạng “ます” (masu) của động từ わかる (wakaru), có nghĩa là "hiểu". ⚫︎ Đây là một động từ tự động (không cần tân ngữ trực tiếp), nhưng trong trường hợp này, đối tượng được hiểu (tiếng Anh) được đánh dấu bằng trợ từ が (ga). ⚫︎ Động từ này thể hiện khả năng hiểu biết.

Ngữ pháp 5: Các thành phần khác và các dạng khác

⚫︎ Dạng phủ định của わかります là わかりません (wakarimasen) - không hiểu. * Ví dụ: 私は英語がわかりません。 (Watashi wa eigo ga wakarimasen.) - Tôi không hiểu tiếng Anh. ⚫︎ Dạng quá khứ: わかりました (wakarimashita) - đã hiểu. * Ví dụ: やっとわかりました! (Yatto wakarimashita!) - Cuối cùng tôi đã hiểu!

Menu