彼は歌が上手です。
- Anh ấy hát giỏi.
Câu tiếng Nhật "彼は歌が上手です。" có nghĩa là "Anh ấy hát giỏi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼は歌が上手です。 meaning: Anh ấy hát hay.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, câu cơ bản thường có cấu trúc: Chủ ngữ – Trợ từ – Vị ngữ. ⚫︎ Câu 彼は歌が上手です。 có cấu trúc: Chủ ngữ: 彼 (kare) - Anh ấy – Trợ từ – Vị ngữ: 歌が上手です。 (uta ga jouzu desu) - Hát hay. ⚫︎ **Trợ từ は (wa)**: * Đánh dấu chủ đề của câu. * Trong câu này, 彼 là chủ đề, được đánh dấu bằng は. * Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. ⚫︎ **Trợ từ が (ga)**: * Đánh dấu chủ ngữ trong các câu có tính chất miêu tả, thể hiện đặc tính hoặc khả năng. * Trong câu này, 歌 (uta - bài hát) đóng vai trò chủ ngữ trong cụm từ miêu tả khả năng 歌が上手です。 * Ví dụ: 猫が好きです。 (Neko ga suki desu.) - Tôi thích mèo. ⚫︎ **です (desu)**: * Là trợ động từ thể lịch sự, sử dụng để kết thúc câu khẳng định. * Thể hiện sự tôn trọng với người nghe. * Ví dụ: 美味しいです。 (Oishii desu.) - Ngon.
⚫︎ **Tính từ đuôi -i**: * Là loại tính từ kết thúc bằng chữ cái い (i) trong hiragana. * Trong câu này, tính từ 上手 (jouzu) là tính từ đuôi -i. * Ví dụ: 大きい (ookii - to lớn), 高い (takai - cao). ⚫︎ **Cách chia của tính từ đuôi -i**: * Trong câu 彼は歌が上手です。, tính từ 上手 (jouzu) được sử dụng ở dạng nguyên thể. * Khi muốn chuyển sang dạng phủ định, ta bỏ い (i) và thêm くない (kunai). * Ví dụ: 上手じゃないです。(Jouzu ja nai desu.) - Không giỏi/hay. * Để chia về thì quá khứ, ta thay đổi đuôi い (i) thành かった (katta). * Ví dụ: 上手かったです。(Jouzu katta desu.) - Đã giỏi/hay.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, bạn có thể sử dụng động từ để diễn tả chủ đề hoặc đối tượng của một hành động. Trong trường hợp này, hành động "hát" được danh từ hóa. ⚫︎ **Danh từ hóa động từ**: * Trong câu 彼は歌が上手です。, 歌 (uta) được sử dụng như một danh từ chỉ "bài hát" hoặc "việc hát". * Trong câu này, "việc hát" là đối tượng mà "anh ấy" giỏi. ⚫︎ **Cách dùng của 歌 (uta)**: * 歌 (uta) thường đi kèm với trợ từ が (ga) khi nó đóng vai trò chủ ngữ trong cụm từ miêu tả. * Ví dụ: 歌が好きです。(Uta ga suki desu.) - Thích hát/thích bài hát.
⚫︎ Mẫu câu: "Chủ ngữ + が + tính từ/cụm từ chỉ khả năng". * Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến để nói về khả năng hoặc năng khiếu của một người. * Ví dụ: * 彼は英語が上手です。(Kare wa eigo ga jouzu desu.) - Anh ấy giỏi tiếng Anh. * 私は料理が下手です。(Watashi wa ryouri ga heta desu.) - Tôi dở nấu ăn. ⚫︎ **上手 (jouzu)**: * Là tính từ có nghĩa là "giỏi", "hay", "tốt". * Dùng để miêu tả khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. * Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa: * Đồng nghĩa: 得意 (tokui - giỏi, mạnh). * Trái nghĩa: 下手 (heta - dở, kém).
⚫︎ Trong câu 彼は歌が上手です。, chúng ta thấy sự xuất hiện của hai trợ từ quan trọng: は (wa) và が (ga). ⚫︎ **Trợ từ は (wa)**: * Đánh dấu chủ đề của câu, thường đặt sau chủ ngữ. * Cho biết chúng ta đang nói về cái gì. * Ví dụ: 私は学生です。(Watashi wa gakusei desu.) - Về tôi, tôi là học sinh. ⚫︎ **Trợ từ が (ga)**: * Đánh dấu chủ ngữ trong cụm từ miêu tả (khả năng, đặc điểm). * Xác định rõ hơn về đối tượng được nhắc đến trong câu. * Ví dụ: 猫が好きです。(Neko ga suki desu.) - Về mèo, tôi thích chúng. ⚫︎ Việc hiểu rõ cách dùng của các trợ từ này giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của câu tiếng Nhật.