上手な(じょうずな、jouzuna)
- giỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JOUZU
上手
じょうず
NA
な
な
上手な (じょうずな, phiên âm: jouzuna) có nghĩa là "giỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | giỏi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | じょうずな上手な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 上手です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 上手に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 上手じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 上手だった |
Thể kết thúc (終止形) | 上手だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 上手ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 上手さ |
Giải thích AI
上手な có nghĩa là "giỏi", "khéo léo", "tài năng" trong tiếng Việt. Nó mô tả khả năng thực hiện một việc gì đó một cách xuất sắc hoặc có kỹ năng. 上手な là một tính từ đuôi "na" (な-adjective) nên nó sẽ thay đổi hình thức khi kết hợp với danh từ hoặc động từ. Nó thể hiện sự thành thạo, kỹ năng tốt hoặc khả năng thực hiện một việc gì đó vượt trội so với người khác.
⚫︎彼は料理が上手な ・Dịch: Anh ấy nấu ăn giỏi. ⚫︎彼女はピアノが上手な ・Dịch: Cô ấy chơi piano giỏi.
⚫︎上手な thường được sử dụng để khen ngợi khả năng của người khác trong một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Nó được sử dụng trước một danh từ (vd: 上手な人 - người giỏi) hoặc sau trợ từ "が" (ga) khi nói về kỹ năng (vd: 料理が上手な - giỏi nấu ăn). ⚫︎Khi kết hợp với động từ, bạn cần sử dụng cấu trúc: Động từ dạng "-masu" (ます) bỏ "masu" (ます) + 上手な(ví dụ: 食べることが上手な - giỏi ăn).
⚫︎上手な được viết bằng chữ Hán là 上手な. Cách đọc là じょうずな (jouzu na). ⚫︎"上" (jou) có nghĩa là "trên" hoặc "cao" và "手" (zu) có nghĩa là "tay" hoặc "kỹ năng". ⚫︎Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy nó được viết là 上手 khi nó đóng vai trò danh từ (ví dụ: あの人の上手はすごい - Khả năng của người đó thật tuyệt vời)
⚫︎ 得意な (tokui na): giỏi, mạnh về ⚫︎ 達者な (tassha na): thạo, thành thạo, giỏi (dùng cho những kỹ năng đã được trau dồi lâu năm, hoặc các kỹ năng thể chất) ⚫︎ うまい (umai): giỏi (cách nói thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)
⚫︎ 下手な (heta na): dở, kém ⚫︎ 苦手な (nigate na): yếu, không giỏi
彼は上手な絵を描きます ・Bản dịch: Anh ấy vẽ tranh giỏi. ・Giải thích: Ở đây, 上手な dùng để chỉ khả năng vẽ tranh tốt của anh ấy.
日本語が上手なんですね! ・Bản dịch: Bạn giỏi tiếng Nhật nhỉ! ・Giải thích: Sử dụng 上手な để khen ngợi khả năng tiếng Nhật của người khác.
⚫︎Nguồn gốc của 上手な bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Hán "上" (jou - trên) và "手" (te - tay/kỹ năng). ⚫︎Sự kết hợp này thể hiện một kỹ năng đạt đến mức "cao" hoặc "trên" mức trung bình, ám chỉ sự khéo léo và tài năng.