Nihongo

お母さんはりんごが好きです。
- Mẹ tôi thích táo.

お母さんはりんごが好きです。
Mẹ tôi thích táo.

Câu tiếng Nhật "お母さんはりんごが好きです。" có nghĩa là "Mẹ tôi thích táo.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.

Cấp độ: N5 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

お母さんはりんごが好きです。 Ý nghĩa: Mẹ thích táo.

Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật (S-O-V): ⚫︎ Chủ ngữ (Subject) + Trợ từ (Particle) + Tân ngữ (Object) + Trợ từ (Particle) + Động từ (Verb) ⚫︎ Trong câu này, chúng ta có: ⚫︎ Chủ ngữ: お母さん (okaasan - mẹ) ⚫︎ Trợ từ: は (wa - thể hiện chủ đề của câu) ⚫︎ Tân ngữ: りんご (ringo - táo) ⚫︎ Trợ từ: が (ga - đánh dấu chủ ngữ của tính từ) ⚫︎ Động từ: 好きです (suki desu - thích) ⚫︎ Cấu trúc đầy đủ: お母さん (chủ ngữ) + は (trợ từ) + りんご (tân ngữ) + が (trợ từ) + 好きです (động từ).

Trợ từ (Particles)

Các trợ từ quan trọng trong câu: ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề. Đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói về nó. Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu - Tôi là học sinh.) ⚫︎ が (ga): Trợ từ chủ ngữ. Đánh dấu chủ ngữ của tính từ. Trong trường hợp này, が chỉ ra thứ mà người đó thích. Ví dụ: 猫が好きです。 (Neko ga suki desu - Thích mèo.) ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, chỉ mối liên hệ giữa các danh từ. Tuy nhiên, trong câu này không có trợ từ の.

Tính từ đuôi -i (い形容詞)

Giải thích về tính từ đuôi -i và sự biến đổi của nó. ⚫︎ Trong câu này, chúng ta có tính từ 好き (suki - thích). Đây là một tính từ đuôi -i. ⚫︎ Hình thức です (desu) ở cuối câu là dạng lịch sự của động từ "to be" (là). Nó được sử dụng để làm cho câu trở nên lịch sự hơn. ⚫︎ Dạng khẳng định: 好きです (suki desu - thích) ⚫︎ Dạng phủ định: 好きじゃありません/好きではありません (suki ja arimasen/suki de wa arimasen - không thích)

Cách sử dụng cấu trúc "AはBが好きです"

Giải thích chi tiết về cấu trúc "AはBが好きです" (A wa B ga suki desu - A thích B). ⚫︎ Cấu trúc này dùng để diễn đạt sở thích của ai đó. ⚫︎ A là chủ đề (thường là người hoặc vật), được đánh dấu bằng trợ từ は (wa). ⚫︎ B là đối tượng được yêu thích, được đánh dấu bằng trợ từ が (ga). ⚫︎ 好き (suki) là tính từ "thích". ⚫︎ です (desu) là một trợ động từ lịch sự. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私はラーメンが好きです。 (Watashi wa ramen ga suki desu - Tôi thích mì ramen.) ⚫︎ 彼は音楽が好きです。 (Kare wa ongaku ga suki desu - Anh ấy thích âm nhạc.)

Từ vựng liên quan

Một số từ vựng hữu ích liên quan đến câu này: ⚫︎ お母さん (okaasan): mẹ ⚫︎ りんご (ringo): táo ⚫︎ 好き (suki): thích ⚫︎ です (desu): là (thể lịch sự) ⚫︎ 私 (watashi): tôi ⚫︎ 彼 (kare): anh ấy/cậu ấy ⚫︎ ラーメン (raamen): mì ramen ⚫︎ 音楽 (ongaku): âm nhạc

Menu