教授ともあろう人がそんな基本的な定理を間違えるとは。
- Một người là giáo sư mà lại phạm sai lầm cơ bản như vậy sao!
Câu tiếng Nhật "教授ともあろう人がそんな基本的な定理を間違えるとは。" có nghĩa là "Một người là giáo sư mà lại phạm sai lầm cơ bản như vậy sao!". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
教授ともあろう人がそんな基本的な定理を間違えるとは。 meaning: Một người đáng lẽ phải là giáo sư mà lại sai lầm một định lý cơ bản đến như vậy!
Giải thích điểm ngữ pháp thứ nhất: ともあろう ⚫︎ Cấu trúc 〜ともあろう+Danh từ thể hiện ý ngạc nhiên, bất ngờ hoặc không thể tin được về một người hoặc một vị trí nào đó. Cụm từ này diễn tả rằng người/vật được nhắc đến nên có những tiêu chuẩn hoặc hành vi cao hơn, nhưng lại không làm được điều đó. ⚫︎ Trong câu này, 教授ともあろう人 nghĩa là "người lẽ ra phải là giáo sư", hàm ý rằng một giáo sư, với trình độ chuyên môn của mình, lẽ ra không nên mắc phải sai lầm như vậy. ⚫︎ Ví dụ: * 社長ともあろう人が、こんなことで文句を言うなんて信じられない。 - Không thể tin được một người đáng lẽ phải là chủ tịch lại đi phàn nàn về những chuyện như thế này. * プロの選手ともあろう者が、試合に負けるなんてありえない。 - Một tuyển thủ chuyên nghiệp thì không thể nào thua trận được.
Giải thích điểm ngữ pháp thứ hai: Sử dụng của そんな ⚫︎ そんな (như vậy/như thế) là một từ chỉ thị, được sử dụng để chỉ ra mức độ, tính chất hoặc tình trạng đã được đề cập trước đó hoặc đang được giả định. ⚫︎ Trong câu này, そんな基本的な定理 chỉ "định lý cơ bản như vậy", nhấn mạnh mức độ cơ bản của định lý, từ đó làm nổi bật sự ngạc nhiên về việc một giáo sư lại sai. ⚫︎ Ví dụ: * そんなことは私には関係ない。 - Chuyện đó không liên quan gì đến tôi. * そんなにたくさん食べられない。 - Tôi không thể ăn nhiều như vậy.
Giải thích điểm ngữ pháp thứ ba: Sử dụng của とは (cụm từ cuối câu) ⚫︎ とは ở cuối câu thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh mẽ (sốc, bàng hoàng, kinh ngạc...) hoặc sự khẳng định mạnh mẽ. Nó tương tự với việc dùng dấu chấm than trong tiếng Việt. ⚫︎ Trong trường hợp này, とは diễn tả sự ngạc nhiên của người nói trước việc giáo sư mắc lỗi. ⚫︎ Ví dụ: * まさか、彼が犯人だとは! - Không thể tin được, hắn ta lại là hung thủ! * こんなに美味しいとは! - Ngon đến thế này cơ đấy!
Giải thích điểm ngữ pháp thứ tư: Động từ 間違える (sai lầm/nhầm lẫn) ⚫︎ Đây là một động từ nhóm II (る-verb). ⚫︎ Trong câu này, 間違える được sử dụng ở dạng nguyên thể, thể hiện hành động "sai" hoặc "mắc lỗi". ⚫︎ Ví dụ: * 道を間違える。 - Đi nhầm đường. * 答えを間違える。 - Sai đáp án. * Quá khứ: 間違えた- đã sai/đã nhầm. * Thể て: 間違えて - và sai/vì sai.
Giải thích điểm ngữ pháp thứ năm: Tính từ đuôi -na 基本的な (cơ bản) ⚫︎ 基本的な là tính từ đuôi -na (な形容詞), có nghĩa là "cơ bản". ⚫︎ Tính từ đuôi -na cần thêm な trước danh từ mà nó bổ nghĩa. ⚫︎ Ví dụ: * 基本的な知識 - kiến thức cơ bản * 静かな部屋 - căn phòng yên tĩnh * 彼は親切な人です。 - Anh ấy là một người tốt bụng.