Nihongo

間違えます(まちがえます、machigaeまsu)
- nhầm lẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MACHIGA

間違

まちが

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

間違えます (まちがえます, phiên âm: machigaeまsu) có nghĩa là "nhầm lẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nhầm lẫn
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:machigaeまsu

Hiragana:まちがえます

Thể lịch sự
(ます形)
まちがえます間違えます。make a mistake.
Thể từ điển
(辞書形)
間違えるmake a mistake
Thể liên dụng
(て形)
間違えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
間違えないnot make a mistake

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
間違えたmake a mistaked
Thể kết thúc
(終止形)
間違える。make a mistake.
Thể điều kiện
(仮定形)
間違えればif make a mistake
Thể ý chí
(意志形)
間違えよう !let's make a mistake
Thể mệnh lệnh
(命令形)
間違えろ !make a mistake !
Giải thích AI
Ý nghĩa

間違えます nghĩa là "làm sai", "nhầm lẫn", hoặc "mắc lỗi". Nó diễn tả hành động phạm phải sai sót, không đúng trong một tình huống nào đó. Hành động này có thể liên quan đến việc làm, nói, nghĩ, hoặc nhận thức. Nó còn diễn tả hành động hiểu lầm, không hiểu đúng về một vấn đề gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎問題の答えを間違えました。 Dịch: Tôi đã làm sai câu trả lời của bài toán. ⚫︎電話番号を間違えてしまいました。 Dịch: Tôi đã bấm nhầm số điện thoại. ⚫︎道に迷って、間違った方向に行ってしまいました。 Dịch: Tôi bị lạc đường và đi nhầm hướng.

Cách sử dụng

⚫︎間違えます được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những việc đơn giản đến phức tạp hơn. ⚫︎ Thường dùng khi bạn tự nhận ra mình đã mắc lỗi, hoặc ai đó chỉ ra lỗi sai của bạn. ⚫︎ Nó có thể dùng để diễn tả việc làm sai trong công việc, học tập, hoặc trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Sử dụng với các trợ từ như: が (ga) – biểu thị chủ ngữ, を (o) – biểu thị tân ngữ. ⚫︎ Có thể dùng với các trạng từ chỉ mức độ như ちょっと (chotto - một chút), すっかり (sukkari - hoàn toàn).

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 間違えます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana まちがえます. ⚫︎ Cách viết không có nhiều biến thể, okurigana luôn là ます (masu).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 失敗します (shippai shimasu) - thất bại, làm không thành công. ⚫︎ 誤ります (ayamarimasu) - phạm lỗi, sai lầm (thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn). ⚫︎ しくじります (shikujirimasu) - thất bại, mắc lỗi (cách nói suồng sã hơn). ⚫︎ 間違う (machigau) - (dạng từ điển) sai, nhầm, mắc lỗi ⚫︎ [間違え]る (machigaeru) - (dạng từ điển) sai, nhầm, mắc lỗi

Từ trái nghĩa

⚫︎ 合います (aimasu) - đúng, phù hợp. ⚫︎ 正しい (tadaしい) - đúng, chính xác. ⚫︎ 成功します (seikou shimasu) - thành công.

Ví dụ câu 1

すみません、発音を [間違え]てしまいました。 ・Bản dịch: Xin lỗi, tôi đã phát âm sai. ・Giải thích: Dùng để xin lỗi khi nhận ra mình đã phát âm sai một từ nào đó.

Ví dụ câu 2

注文を [間違え]て、違う料理が来ました。 ・Bản dịch: Tôi đã gọi nhầm món, nên món ăn khác đã đến. ・Giải thích: Diễn tả việc gọi món ăn bị sai và kết quả là nhận được món ăn không đúng.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp của hai từ: ⚫︎ 間 (machi): sai, nhầm lẫn. ⚫︎ 違います (chigaimasu): khác biệt, không đúng. Khi ghép lại tạo thành nghĩa "sai lầm", "nhầm lẫn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud