Nihongo

文学といい哲学といい彼は人間の魂を深く理解している。
- Dù là văn học hay triết học, anh ấy đều hiểu sâu sắc về tâm hồn con người.

文学といい哲学といい彼は人間の魂を深く理解している。
Dù là văn học hay triết học, anh ấy đều hiểu sâu sắc về tâm hồn con người.

Câu tiếng Nhật "文学といい哲学といい彼は人間の魂を深く理解している。" có nghĩa là "Dù là văn học hay triết học, anh ấy đều hiểu sâu sắc về tâm hồn con người.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

文学といい哲学といい彼は人間の魂を深く理解している。 nghĩa là: Cả văn học lẫn triết học, anh ấy đều hiểu sâu sắc về linh hồn con người.

~といい~といい (To ii... to ii)

Đây là mẫu ngữ pháp N1, diễn tả ý "cả... lẫn..., dù... cũng...". Nó được dùng để liệt kê hai hoặc nhiều ví dụ và ngụ ý rằng, dù là trường hợp nào trong số đó, thì kết quả vẫn như nhau. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/Cụm từ + といい + Danh từ/Cụm từ + といい + (Câu) ⚫︎ Ý nghĩa: Dù là... hay... thì... ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 夏といい、冬といい、この湖はいつも美しい。(Natsu to ii, fuyu to ii, kono umi wa itsumo utsukushii.) - Dù là mùa hè hay mùa đông, hồ này luôn đẹp. ⚫︎ 平日といい、週末といい、この店はいつも混んでいる。(Heijitsu to ii, shuumatsu to ii, kono mise wa itsumo konde iru.) - Dù là ngày thường hay cuối tuần, cửa hàng này luôn đông khách. ⚫︎ Trong câu gốc: 文学といい哲学といい彼は人間の魂を深く理解している。 - Cả văn học lẫn triết học, anh ấy đều hiểu sâu sắc về linh hồn con người. Việc anh ta hiểu biết sâu sắc về linh hồn con người đúng trong cả lĩnh vực văn học và triết học.

深い (Fukai) - Tính từ-i

"深い" có nghĩa là "sâu", "sâu sắc". Trong câu này, nó bổ nghĩa cho "理解" (rikai - hiểu), tạo thành cụm "深く理解している" (fukaku rikai shite iru) có nghĩa là "hiểu sâu sắc". ⚫︎ Đặc điểm của tính từ-i: ⚫︎ Chia ở thể thông thường: ⚫︎ Thể khẳng định: 深い (fukai) ⚫︎ Thể phủ định: 深くない (fukakunai) ⚫︎ Chia ở thể quá khứ: ⚫︎ Thể khẳng định: 深かった (fukakatta) ⚫︎ Thể phủ định: 深くなっかた (fukakunakatta) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼の友情は深い。(Kare no yuujou wa fukai.) - Tình bạn của anh ấy rất sâu sắc. ⚫︎ 彼は問題を深く考えている。(Kare wa mondai o fukaku kangaete iru.) - Anh ấy suy nghĩ sâu sắc về vấn đề. ⚫︎ Lưu ý: Trong câu này, "深い" được chuyển thành trạng từ "深く" (fukaku) bằng cách bỏ "い" và thêm "く" để bổ nghĩa cho động từ "理解する".

理解している (Rikai shite iru) - Động từ

"理解している" là thể hiện tại tiếp diễn của động từ "理解する" (rikai suru - hiểu). ⚫︎ Cấu trúc: Động từ gốc + ている ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc trạng thái đã xảy ra và còn tiếp diễn đến hiện tại. ⚫︎ Chia động từ "理解する": ⚫︎ Thể -masu: 理解します (rikai shimasu) ⚫︎ Thể て: 理解して (rikai shite) ⚫︎ Thể thông thường: ⚫︎ Khẳng định: 理解する (rikai suru) ⚫︎ Phủ định: 理解しない (rikai shinai) ⚫︎ Thể quá khứ: ⚫︎ Khẳng định: 理解した (rikai shita) ⚫︎ Phủ định: 理解しなかった (rikai shinakatta) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私はその問題を理解している。(Watashi wa sono mondai o rikai shite iru.) - Tôi hiểu vấn đề đó. (Hiện tại tôi đã hiểu) ⚫︎ 彼は英語を勉強している。(Kare wa eigo o benkyou shite iru.) - Anh ấy đang học tiếng Anh.

人間の魂 (Ningen no tamashii) - Cụm danh từ

"人間の魂" có nghĩa là "linh hồn con người". Cụm danh từ này bao gồm: ⚫︎ 人間(ningen) - con người, loài người ⚫︎ の (no) - trợ từ sở hữu, diễn tả mối quan hệ giữa hai danh từ. ⚫︎ 魂(tamashii) - linh hồn ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 人間の歴史(ningen no rekishi) - lịch sử loài người. ⚫︎ 魂の叫び(tamashii no sakebi) - tiếng kêu gào của linh hồn. ⚫︎ Trong câu gốc: Cụm từ này là tân ngữ cho động từ "理解している".

Menu