Nihongo

理解します(りかいします、rikaishimasu)
- hiểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RIKAI

理解

りかい

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

理解します (りかいします, phiên âm: rikaishimasu) có nghĩa là "hiểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hiểu
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:rikaishimasu

Hiragana:りかいします

Thể lịch sự
(ます形)
りかいします理解します。understand.
Thể từ điển
(辞書形)
理解するunderstand
Thể liên dụng
(て形)
理解して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
理解しないnot understand

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
理解したunderstood
Thể kết thúc
(終止形)
理解する。understand.
Thể điều kiện
(仮定形)
理解すればif understand
Thể ý chí
(意志形)
理解しよう !let's understand
Thể mệnh lệnh
(命令形)
理解しろ !understand !
Giải thích AI
Ý nghĩa

理解します có nghĩa là "hiểu", "hiểu rõ", "lĩnh hội" một vấn đề, thông tin, hoặc ý kiến nào đó. Nó thể hiện khả năng nắm bắt được ý nghĩa, tầm quan trọng, hoặc bản chất của một điều gì đó. Nó là một động từ phổ biến được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. 理解します có thể bao gồm hiểu theo nghĩa trí tuệ, cảm xúc hoặc cả hai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を理解します。 Dịch: Tôi hiểu tiếng Nhật. ⚫︎彼の言いたいことを理解しました。 Dịch: Tôi đã hiểu điều anh ấy muốn nói. ⚫︎説明を読んで、内容を理解しました。 Dịch: Tôi đã đọc bản giải thích và hiểu nội dung.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 理解します khi bạn muốn diễn đạt rằng bạn đã hiểu một điều gì đó. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng để đáp lại khi ai đó giải thích một vấn đề hoặc đưa ra một ý kiến. Ví dụ, sau khi được giải thích, bạn có thể nói: わかりました。理解しました。 (Tôi hiểu rồi.) ⚫︎Bạn cũng có thể dùng để hỏi xem người khác có hiểu điều gì đó không: この説明は理解できますか? (Bạn có hiểu giải thích này không?). ⚫︎Động từ 理解します có thể được dùng với nhiều chủ ngữ khác nhau, như "tôi", "anh ấy/cô ấy", "chúng ta", hoặc thậm chí cả "máy móc" (tùy thuộc vào ngữ cảnh).

Cách viết

⚫︎Chữ viết chính: Kanji 理解 (りかい) + ます (hiragana). ⚫︎Hiragana: りかいします. ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana. ⚫︎Okurigana: Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎分かります (wakari-masu): Hiểu (cách nói thân thiện, thông thường). ⚫︎把握します (hakku-shimasu): Nắm bắt, hiểu rõ (mang tính trang trọng). ⚫︎了解します (ryoukai-shimasu): Hiểu, đồng ý (dùng trong bối kiện công việc). ⚫︎悟ります (satorimasu): Ngộ ra, giác ngộ (mang tính triết học). ⚫︎飲み込みます (nomikomimasu): Hiểu, nắm bắt (thường chỉ khả năng hiểu nhanh).

Từ trái nghĩa

⚫︎分かりません (wakari-masen): Không hiểu. ⚫︎理解できません (rikaidekimasen): Không thể hiểu. ⚫︎誤解します (gokai-shimasu): Hiểu sai. ⚫︎勘違いします (kanchigai-shimasu): Hiểu lầm.

Ví dụ câu 1

先生の説明を理解しました。 ・Bản dịch: Tôi đã hiểu lời giải thích của thầy giáo. ・Giải thích: Câu này thể hiện người nói đã nắm bắt được thông tin mà giáo viên đã truyền đạt.

Ví dụ câu 2

彼の気持ちを理解しようと努力しました。 ・Bản dịch: Tôi đã cố gắng hiểu cảm xúc của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự nỗ lực để hiểu cảm xúc của một người khác.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "理" (ri) có nghĩa là "lý lẽ", "nguyên tắc", còn chữ "解" (kai) có nghĩa là "giải thích", "hiểu". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "hiểu rõ lý lẽ", "hiểu rõ vấn đề". Sau đó được cấu tạo thành động từ 理解します.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud