彼は他人をすぐに責めるきらいがある。
- Anh ấy có xu hướng đổ lỗi cho người khác quá nhanh.
Câu tiếng Nhật "彼は他人をすぐに責めるきらいがある。" có nghĩa là "Anh ấy có xu hướng đổ lỗi cho người khác quá nhanh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
彼は他人をすぐに責めるきらいがある。 meaning: Anh ta có khuynh hướng đổ lỗi cho người khác một cách nhanh chóng.
⚫︎ きらいがある là một mẫu ngữ pháp N1, diễn tả xu hướng, khuynh hướng không tốt, hoặc những thói xấu. Nó thường được sử dụng để diễn tả những điều tiêu cực, không mong muốn. ⚫︎ Cấu trúc: Vる/Vない + きらいがある ⚫︎ Ví dụ: * 彼はすぐ怒るきらいがある。 - Anh ấy có khuynh hướng dễ nổi giận. * 彼は嘘をつくきらいがある。 - Anh ấy có khuynh hướng nói dối. * 雨が降るきらいがある。- Có khả năng trời sẽ mưa.
⚫︎ Câu trong tiếng Nhật thường theo cấu trúc SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ). ⚫︎ Trong câu này: * 彼(かれ):Chủ ngữ (Anh ta) * は(wa):Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ ngữ. * 他人を(たにんを):Tân ngữ (Người khác) * に(ni):Trợ từ chỉ hướng, chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động. * すぐに(sugu ni):Trạng từ chỉ thời gian (Ngay lập tức, nhanh chóng) * 責める(せめる):Động từ (Đổ lỗi, trách móc) ở thể từ điển. * きらいがある(kirai ga aru):Cụm từ cố định (Có khuynh hướng, xu hướng).
⚫︎ Động từ 責める (せめる - trách móc, đổ lỗi) thuộc nhóm động từ II (Ichidan). ⚫︎ Động từ nhóm II (Ichidan) có thể chia về các thể khác như: * Thể ます (masu): 責めます (sememasu) - Trách móc/đổ lỗi (thể lịch sự). * Thể て (te): 責めて (semete) - Trách móc/đổ lỗi (thể liên kết, mệnh lệnh,...). * Thể ない (nai): 責めない (semenai) - Không trách móc/đổ lỗi (thể phủ định). * Thể た (ta): 責めた (semeta) - Đã trách móc/đổ lỗi (thể quá khứ).
⚫︎ Trợ từ trong câu này bao gồm: * は(wa):Trợ từ chủ đề, chỉ ra chủ đề của câu. * を(o):Trợ từ tân ngữ, đánh dấu tân ngữ. * に(ni):Trợ từ chỉ hướng, chỉ ra đối tượng bị tác động bởi hành động. ⚫︎ Việc sử dụng đúng trợ từ là rất quan trọng để hiểu rõ nghĩa của câu.
⚫︎ すぐに(sugu ni)là trạng từ chỉ mức độ, diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng, ngay lập tức. ⚫︎ Trạng từ thường đứng trước động từ và bổ nghĩa cho động từ. ⚫︎ Ví dụ khác: * ゆっくり - Chậm * いつも - Luôn luôn * たまに - Thỉnh thoảng