Nihongo

結果のいかんによっては計画を中止する可能性もある。
- Tùy thuộc vào kết quả, kế hoạch có thể sẽ bị hủy.

結果のいかんによっては計画を中止する可能性もある。
Tùy thuộc vào kết quả, kế hoạch có thể sẽ bị hủy.

Câu tiếng Nhật "結果のいかんによっては計画を中止する可能性もある。" có nghĩa là "Tùy thuộc vào kết quả, kế hoạch có thể sẽ bị hủy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

結果のいかんによっては計画を中止する可能性もある。 meaning: Tùy vào kết quả ra sao, có khả năng kế hoạch sẽ bị hủy bỏ.

Ngữ pháp

Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: ~いかんによっては (~如何によっては)** ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả "tùy thuộc vào...", "tùy theo...". Mẫu ngữ pháp này dùng để thể hiện sự phụ thuộc của một sự việc, hành động vào một tình huống, điều kiện cụ thể. Thường mang ý nghĩa trang trọng, được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống cần sự lịch sự. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + の + いかんによっては * Ví dụ: * 天候のいかんによっては、旅行を中止します。 (Tùy theo thời tiết, tôi sẽ hủy chuyến đi.) * 本人の努力のいかんによっては、合格も可能だ。 (Tùy theo sự nỗ lực của bản thân, việc đỗ cũng có khả năng.) ⚫︎ Lưu ý: * Có thể thay thế ~いかん bằng ~次第 trong một số trường hợp, nhưng ~いかん trang trọng hơn. * Thường đi kèm với các từ chỉ khả năng, xác suất như 可能性がある (khả năng), ~かもしれない (có lẽ...), v.v.

Ngữ pháp

Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: ~を中止する (~をちゅうしする)** ⚫︎ Ý nghĩa: "Hủy bỏ...", "ngưng...", "dừng...". Động từ chỉ hành động dừng lại, không tiếp tục một sự việc, hành động nào đó. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ (chỉ sự việc) + を + Động từ (中止する) * Ví dụ: * 会議を中止する。 (Hủy bỏ cuộc họp.) * 計画を中止する。 (Hủy bỏ kế hoạch.) ⚫︎ Lưu ý: * Động từ "中止する" là một động từ nhóm III (する động từ), có thể chia theo các thì và thể khác nhau. * Có thể thay thế bằng các động từ khác có nghĩa tương tự như 中断する (tạm dừng), 停止する (ngừng hoạt động) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp

Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Ngữ pháp: 可能性もある (かのうせいもある)** ⚫︎ Ý nghĩa: "Cũng có khả năng...", "cũng có thể...". Biểu thị khả năng, xác suất xảy ra của một sự việc. ⚫︎ Cấu trúc: * V-る/ V-ない + 可能性+ がある * Danh từ + の+ 可能性+ がある * Tính từ-い + 可能性+ がある * Tính từ-な + な + 可能性+ がある * Ví dụ: * 彼は遅刻する可能性もある。 (Anh ấy cũng có khả năng bị trễ.) * 成功の可能性もある。 (Cũng có khả năng thành công.) ⚫︎ Lưu ý: * 可能性 (khả năng) là một danh từ. * Có thể dùng các cụm từ khác có nghĩa tương tự như かもしれない (có lẽ), ~恐れがある (e rằng), v.v. để diễn đạt ý tương tự. * Cấu trúc ~もある thể hiện sự khẳng định nhẹ nhàng về khả năng, không quá chắc chắn.

Ngữ pháp

Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Trợ từ: に (ni)** ⚫︎ Chức năng: * Chỉ vị trí, thời gian, đối tượng. * Ví dụ: * 学校にいます。 (Tôi ở trường.) * 明日に出発します。 (Tôi sẽ khởi hành vào ngày mai.) * 先生に電話をかけます。 (Tôi sẽ gọi điện cho thầy giáo.) ⚫︎ Ý nghĩa trong câu: Trong câu này, に được dùng trong cấu trúc ~によっては để chỉ rõ điều kiện hoặc trường hợp. ⚫︎ Ví dụ: 結果のいかんによって、 (Tùy thuộc vào kết quả...) ⚫︎ Lưu ý: Việc hiểu rõ về trợ từ trong tiếng Nhật là rất quan trọng để có thể hiểu đúng ý nghĩa của câu.

Ngữ pháp

Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu: Câu điều kiện (trong ngữ cảnh này)** ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, hoặc điều kiện – kết quả. Trong câu này, mệnh đề 結果のいかんによっては (tùy theo kết quả) đóng vai trò là một điều kiện, và mệnh đề 計画を中止する (hủy bỏ kế hoạch) là kết quả. ⚫︎ Cấu trúc: * Điều kiện + Kết quả * Ví dụ: * もし雨が降れば、試合を中止します。 (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy trận đấu.) ⚫︎ Lưu ý: * Trong tiếng Nhật có nhiều cấu trúc câu điều kiện khác nhau (ví dụ: ~と、~ば、~なら、~たら). Việc sử dụng đúng cấu trúc tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa và mức độ trang trọng mong muốn. * Trong câu gốc, sử dụng ~によっては đã ngầm định mối quan hệ điều kiện – kết quả.

Menu