中止します(ちゅうしします、chuushiしmasu)
- huỷ bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUU
中止
ちゅう
SHI
し
し
SHIMA
ま
しま
SU
す
す
中止します (ちゅうしします, phiên âm: chuushiしmasu) có nghĩa là "huỷ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | huỷ bỏ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chuushiしmasu
Hiragana:ちゅうしします
Thể lịch sự (ます形) | ちゅうしします中止します。cancel. |
Thể từ điển (辞書形) | 中止するcancel |
Thể liên dụng (て形) | 中止して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 中止しないnot cancel |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 中止したcancelled |
Thể kết thúc (終止形) | 中止する。cancel. |
Thể điều kiện (仮定形) | 中止すればif cancel |
Thể ý chí (意志形) | 中止しよう !let's cancel |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 中止しろ !cancel ! |