中止します(ちゅうしします、chuushiしmasu)
- huỷ bỏ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHUU
中止
ちゅう
SHI
し
し
SHIMA
ま
しま
SU
す
す
中止します (ちゅうしします, phiên âm: chuushiしmasu) có nghĩa là "huỷ bỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | huỷ bỏ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:chuushiしmasu
Hiragana:ちゅうしします
Thể lịch sự (ます形) | ちゅうしします中止します。cancel. |
Thể từ điển (辞書形) | 中止するcancel |
Thể liên dụng (て形) | 中止して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 中止しないnot cancel |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 中止したcancelled |
Thể kết thúc (終止形) | 中止する。cancel. |
Thể điều kiện (仮定形) | 中止すればif cancel |
Thể ý chí (意志形) | 中止しよう !let's cancel |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 中止しろ !cancel ! |
Giải thích AI
中止します nghĩa là "hủy bỏ", "dừng lại", hoặc "ngưng". Nó diễn tả hành động chấm dứt một sự kiện, kế hoạch, hoặc hoạt động nào đó đã được lên lịch hoặc đang diễn ra. Việc hủy bỏ này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như thời tiết xấu, vấn đề về tài chính, hoặc các yếu tố khách quan khác.
⚫︎雨のため、試合を中止します。 Dịch: Vì mưa, chúng tôi sẽ hủy trận đấu. ⚫︎会議は急用のため、中止します。 Dịch: Cuộc họp sẽ bị hủy vì có việc gấp. ⚫︎プロジェクトは資金不足で中止します。 Dịch: Dự án sẽ bị hủy bỏ do thiếu kinh phí.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 中止します trong nhiều tình huống khác nhau để thông báo về việc hủy bỏ một sự kiện, kế hoạch hoặc hoạt động. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, trong công việc, hoặc trong giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nó là một động từ lịch sự và trang trọng. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác của động từ này như 中止しました (đã hủy bỏ) hoặc 中止してください (xin vui lòng hủy bỏ).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 中止します. ⚫︎ Kanji: 中止 (chūshi) ⚫︎ Hiragana: します (shimasu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 取りやめます (toriyamemasu): hủy bỏ, từ bỏ. ⚫︎ やめます (yamemasu): dừng lại, bỏ. (sử dụng trong những tình huống ít trang trọng hơn) ⚫︎ キャンセルします (kyanseru shimasu): hủy bỏ (mượn từ tiếng Anh, thường dùng cho việc đặt chỗ, vé...) ⚫︎ 中断します (chūdan shimasu): gián đoạn, tạm dừng (trong khi một hoạt động đang diễn ra).
⚫︎ 開始します (kaishi shimasu): bắt đầu, khởi động. ⚫︎ 続けます (tsuzukemasu): tiếp tục. ⚫︎ 実行します (jikkō shimasu): thực hiện.
明日のイベントは悪天候のため、中止します。皆様にはご迷惑をおかけしますが、ご理解をお願いします。 ・Bản dịch: Sự kiện ngày mai sẽ bị hủy bỏ do thời tiết xấu. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này và mong nhận được sự thông cảm của quý vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 中止します để thông báo hủy bỏ sự kiện vì lý do thời tiết, đồng thời đưa ra lời xin lỗi và đề nghị sự thông cảm.
会議は本日、社員の体調不良により、中止します。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay sẽ bị hủy do nhân viên bị ốm. ・Giải thích: Câu này dùng 中止します để thông báo việc hủy bỏ cuộc họp do vấn đề sức khỏe của nhân viên.
中止 được tạo thành từ hai chữ kanji: 中 (chū - bên trong, giữa) và 止 (shi - dừng lại). Ghép lại, nó có nghĩa là "dừng lại ở giữa" hoặc "chấm dứt". Với hậu tố "します" (shimasu), nó trở thành một động từ và thể hiện hành động "hủy bỏ" hoặc "dừng lại".