Nihongo

環境問題を巡って激しい議論が行われた。
- Đã diễn ra những cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề môi trường.

環境問題を巡って激しい議論が行われた。
Đã diễn ra những cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề môi trường.

Câu tiếng Nhật "環境問題を巡って激しい議論が行われた。" có nghĩa là "Đã diễn ra những cuộc thảo luận sôi nổi về các vấn đề môi trường.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

環境問題を巡って激しい議論が行われた。 meaning: Vấn đề môi trường đã được thảo luận sôi nổi.

Ngữ pháp trọng điểm

Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu:** Câu này tuân theo cấu trúc cơ bản của tiếng Nhật: chủ ngữ (bị ẩn), trạng ngữ, vị ngữ. * Trạng ngữ: 環境問題を巡って (Xoay quanh vấn đề môi trường) * Vị ngữ: 激しい議論が行われた (Cuộc tranh luận sôi nổi đã diễn ra) ⚫︎ **Phân tích:** * Chủ ngữ thường được lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ ràng. Ở đây, chủ ngữ là "cuộc thảo luận" (議論). * Câu tập trung vào hành động, nhấn mạnh vào sự sôi nổi của cuộc thảo luận.

Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Điểm ngữ pháp: ~を巡って - "Xoay quanh, liên quan đến"** ⚫︎ **Giải thích:** * Cấu trúc ~を巡って biểu thị một chủ đề, vấn đề hoặc đối tượng được thảo luận, tranh luận hoặc xem xét. Nó tương đương với "về, liên quan đến" trong tiếng Việt. * Ví dụ: * その事件を巡って多くの憶測が飛び交った。 (Xung quanh vụ việc đó, nhiều suy đoán đã xuất hiện.) * 会社の将来を巡って会議が開かれた。 (Một cuộc họp đã được tổ chức về tương lai của công ty.) ⚫︎ **Lưu ý:** Thường dùng với các động từ chỉ hành động thảo luận, tranh luận, suy nghĩ.

Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Điểm ngữ pháp: Tính từ - 激しい** ⚫︎ **Giải thích:** * 激しい là một tính từ-い (i-adjective) mang nghĩa "mãnh liệt, dữ dội, sôi nổi". Nó mô tả mức độ của hành động hoặc trạng thái. * Trong câu, nó bổ nghĩa cho 議論, chỉ ra tính chất của cuộc thảo luận là "sôi nổi, mãnh liệt". ⚫︎ **Ví dụ:** * 激しい雨 (Mưa lớn) * 激しい運動 (Vận động mạnh) * 激しい怒り (Cơn giận dữ dội)

Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Điểm ngữ pháp: Thể bị động - 行われた** ⚫︎ **Giải thích:** * 行われた là thể bị động của động từ 行う (thực hiện, tiến hành). * Thể bị động nhấn mạnh vào hành động thay vì người thực hiện hành động. Trong câu này, cuộc thảo luận đã được tiến hành (bởi ai đó, nhưng không được nêu rõ). * Cấu trúc: Động từ nhóm 1: chuyển hàng cuối từ "-u" thành "-areta" * Ví dụ: * 話す (nói) -> 話された (đã được nói) * 読む (đọc) -> 読まれた (đã được đọc) * Động từ nhóm 2: bỏ "-ru", thêm "られた" * Ví dụ: * 食べる (ăn) -> 食べられた (đã bị ăn) * 見る (xem) -> 見られた (đã được xem) * Động từ bất quy tắc: * する (làm) -> された (đã được làm) * 来る (đến) -> 来られた (đã được đến)

Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Điểm ngữ pháp: Động từ nhóm và cấu trúc câu hoàn chỉnh** ⚫︎ **Giải thích:** * Câu 環境問題を巡って激しい議論が行われた。 là một cấu trúc câu hoàn chỉnh theo ngữ pháp tiếng Nhật. * Nó cho thấy sự kết hợp của các yếu tố ngữ pháp đã được phân tích ở trên (cấu trúc câu, hạt, từ loại...). * Việc hiểu rõ các thành phần cấu tạo nên câu, cho phép bạn phân tích các cấu trúc phức tạp hơn trong tương lai.

Menu