Nihongo

議論します(ぎろんします、gironshimasu)
- thảo luận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GIRON

議論

ぎろん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

議論します (ぎろんします, phiên âm: gironshimasu) có nghĩa là "thảo luận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:thảo luận
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:gironshimasu

Hiragana:ぎろんします

Thể lịch sự
(ます形)
ぎろんします議論します。discuss.
Thể từ điển
(辞書形)
議論するdiscuss
Thể liên dụng
(て形)
議論して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
議論しないnot discuss

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
議論したdiscussed
Thể kết thúc
(終止形)
議論する。discuss.
Thể điều kiện
(仮定形)
議論すればif discuss
Thể ý chí
(意志形)
議論しよう !let's discuss
Thể mệnh lệnh
(命令形)
議論しろ !discuss !
Giải thích AI
Ý nghĩa

議論します có nghĩa là "thảo luận", "bàn luận", hoặc "tranh luận" một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động trao đổi ý kiến, quan điểm khác nhau để đi đến một kết luận hoặc hiểu biết chung. 議論します là dạng lịch sự (masu-form) của động từ 議論(ぎろん)する, nên thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会議で新しいプロジェクトについて議論します。 Dịch: Chúng ta sẽ thảo luận về dự án mới trong cuộc họp. ⚫︎その問題について、もっと詳しく議論しましょう。 Dịch: Hãy thảo luận chi tiết hơn về vấn đề đó. ⚫︎専門家たちがこの件について議論しました。 Dịch: Các chuyên gia đã thảo luận về vấn đề này.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 議論します trong nhiều tình huống khác nhau, như trong cuộc họp công ty, trong các buổi thảo luận, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng với người nghe. Nó phù hợp khi bạn muốn trình bày ý kiến một cách lịch sự, rõ ràng. Bạn có thể sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như "thường xuyên (よく)", "luôn luôn (いつも)", "đôi khi (時々)" để thể hiện mức độ thảo luận.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 議論 kết hợp với hiragana します. ⚫︎議論 (kanji) - nghĩa là "thảo luận", "bàn luận". ⚫︎します (hiragana) - đây là hậu tố của động từ, thể hiện dạng lịch sự (masu-form). Không có cách viết nào khác cho 議論します trong ngữ cảnh thông thường. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là します.

Từ đồng nghĩa

⚫︎討論(とうろん)します: Thảo luận, tranh luận (mang tính chất sôi nổi, tranh cãi). ⚫︎話し合います(はなしあいます): Thảo luận, trao đổi ý kiến (mang tính chất nhẹ nhàng hơn). ⚫︎検討します(けんとうします): Xem xét, cân nhắc, thường dùng khi thảo luận để đưa ra quyết định hoặc lựa chọn.

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi các từ thể hiện sự im lặng, không trao đổi như: ⚫︎無視します(むしします): Bỏ qua, lờ đi. ⚫︎拒否します(きょひします): Từ chối.

Ví dụ câu 1

チームは新しい戦略について議論しました。 ・Bản dịch: Nhóm đã thảo luận về chiến lược mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy một nhóm đang trao đổi ý kiến về một vấn đề cụ thể, đó là chiến lược.

Ví dụ câu 2

学生たちはその問題について熱心に議論します。 ・Bản dịch: Các học sinh thảo luận sôi nổi về vấn đề đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng trạng từ "熱心に (nesshin ni)" để diễn tả sự nhiệt tình trong cuộc thảo luận.

Nguồn gốc

議論 là từ Hán-Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 議 (nghĩa là "thảo luận", "bàn bạc") và 論 (nghĩa là "luận", "bàn luận"). Sự kết hợp này mang ý nghĩa trao đổi ý kiến và phân tích vấn đề.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud