大事な会議があるので会社を休むわけにはいかない。
- Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm.
Câu tiếng Nhật "大事な会議があるので会社を休むわけにはいかない。" có nghĩa là "Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
大事な会議があるので会社を休むわけにはいかない。 Ý nghĩa: Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm.
わけにはいかない: Cấu trúc này diễn tả sự không thể, không được phép làm gì đó vì lý do nào đó. Nó thể hiện ý nghĩa "không thể", "không được phép", "không có khả năng". ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển/thể ない + わけにはいかない ⚫︎ Ý nghĩa: Không thể làm.../Không được phép làm... ⚫︎ Ví dụ: * もう子供じゃないから、親の言うことを聞かないわけにはいかない。 - Vì tôi không còn là trẻ con nữa, nên tôi không thể không nghe lời cha mẹ được. * 約束したから、行かないわけにはいかない。 - Vì tôi đã hứa, nên tôi không thể không đi được. * Trong câu ví dụ ban đầu: 大事な会議があるので会社を休むわけにはいかない。 - Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm.
ので: Đây là liên từ thể hiện nguyên nhân, lý do. Nó tương tự như から nhưng thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi lý do được coi là khách quan. ⚫︎ Cấu trúc: Mệnh đề (Giải thích lý do) + ので + Mệnh đề (Kết quả) ⚫︎ Ý nghĩa: Vì... nên... ⚫︎ Ví dụ: * 雨が降っているので、傘を持って行きます。 - Vì trời mưa nên tôi mang theo ô. * 体調が悪いので、今日は休みます。 - Vì tôi không khỏe nên hôm nay tôi nghỉ. * Trong câu ví dụ ban đầu: 大事な会議があるので会社を休むわけにはいかない。 - Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ làm.
大事(だいじ)な: Tính từ đuôi -na, có nghĩa là "quan trọng", "quý giá". ⚫︎ Đặc điểm: * Tính từ đuôi -na biến đổi tùy theo ngữ cảnh và thì. * Đi với danh từ để bổ nghĩa. ⚫︎ Ví dụ: * 大事な仕事 - Công việc quan trọng. * 大事な人 - Người quan trọng. * とても大事だ。 - Rất quan trọng. * Trong câu ví dụ ban đầu: 大事な会議 - Cuộc họp quan trọng.
会議(かいぎ): Danh từ, có nghĩa là "cuộc họp". ⚫︎ Đặc điểm: * Là một danh từ thường được sử dụng trong môi trường công sở, học đường. * Có thể kết hợp với các động từ như する (làm), 開(ひら)く (tổ chức) để tạo thành các cụm động từ. ⚫︎ Ví dụ: * 会議に参加する - Tham gia cuộc họp. * 会議を開く - Tổ chức cuộc họp. * 今日の会議は3時から始まります。 - Cuộc họp hôm nay bắt đầu lúc 3 giờ. * Trong câu ví dụ ban đầu: 大事な会議があるので - Vì có cuộc họp quan trọng.
休む(やすむ): Động từ nhóm 1, có nghĩa là "nghỉ", "nghỉ ngơi", "vắng mặt". ⚫︎ Đặc điểm: * Chia theo các thể của động từ: thể từ điển, thể -masu, thể nai, thể ta, v.v. * Có thể kết hợp với các danh từ để chỉ thời gian nghỉ ngơi. ⚫︎ Ví dụ: * 会社を休む - Nghỉ làm. * 学校を休む - Nghỉ học. * 病気で休む - Nghỉ ốm. * Trong câu ví dụ ban đầu: 会社を休むわけにはいかない。 - Không thể nghỉ làm.