Nihongo

禁止します(きんしします、kinshiしmasu)
- cấm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIN

禁止

きん

SHI

し

し

SHIMA

ま

しま

SU

す

す

禁止します (きんしします, phiên âm: kinshiしmasu) có nghĩa là "cấm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:cấm
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kinshiしmasu

Hiragana:きんしします

Thể lịch sự
(ます形)
きんしします禁止します。prohibit.
Thể từ điển
(辞書形)
禁止するprohibit
Thể liên dụng
(て形)
禁止して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
禁止しないnot prohibit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
禁止したprohibitted
Thể kết thúc
(終止形)
禁止する。prohibit.
Thể điều kiện
(仮定形)
禁止すればif prohibit
Thể ý chí
(意志形)
禁止しよう !let's prohibit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
禁止しろ !prohibit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

禁止します có nghĩa là "cấm" hoặc "nghiêm cấm" một hành động nào đó. Nó thể hiện sự cấm đoán, không cho phép thực hiện một việc gì đó. Nó là dạng lịch sự (masu form) của động từ 禁止(きんし)する, nên thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.

Ví dụ cụ thể

⚫︎写真撮影を禁止します Dịch: Nghiêm cấm chụp ảnh. ⚫︎ここで喫煙を禁止します Dịch: Nghiêm cấm hút thuốc ở đây. ⚫︎立入を禁止します Dịch: Cấm vào.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 禁止します trong các tình huống cần đưa ra thông báo cấm đoán. ⚫︎Thường dùng trong các biển báo, thông báo công cộng, hoặc trong giao tiếp trang trọng. ⚫︎Có thể kết hợp với các danh từ để chỉ rõ hành động bị cấm. Ví dụ: 駐車禁止します (Cấm đỗ xe).

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Hiragana, Katakana, Kanji. ⚫︎Kanji: 禁止 ⚫︎Hiragana: きんしします ⚫︎Katakana: キンシシマス (ít dùng) ⚫︎Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎禁ずる(きんずる): Cấm (dạng trang trọng hơn). ⚫︎禁じる(きんじる): Cấm (dạng văn viết). ⚫︎ダメです: Không được (cách nói thân mật hơn, thường dùng trong hội thoại hàng ngày).

Từ trái nghĩa

⚫︎許可する(きょかする): Cho phép. ⚫︎許す(ゆるす): Tha thứ, cho phép. ⚫︎認める(みとめる): Công nhận, cho phép.

Ví dụ câu 1

公園内での飲酒を禁止します。 ・Bản dịch: Cấm uống rượu trong công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 禁止します để thông báo về việc cấm uống rượu trong công viên.

Ví dụ câu 2

この場所でのゴミのポイ捨ては禁止します。 ・Bản dịch: Cấm vứt rác bừa bãi tại địa điểm này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 禁止します để cấm hành động vứt rác.

Nguồn gốc

禁止 là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 禁(きん) có nghĩa là "cấm" và 止(し) có nghĩa là "dừng lại". Cả hai kết hợp lại mang ý nghĩa "dừng lại việc bị cấm". Động từ する được thêm vào để tạo thành động từ 禁止する.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud