教育(きょういく、kyouiku)
- giáo dục
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUIKU
教育
きょういく
教育 (きょういく, phiên âm: kyouiku) có nghĩa là "giáo dục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | giáo dục |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
教育 教育có nghĩa là "giáo dục" hoặc "sự giáo dục". Nó bao gồm quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng, giá trị, và chuẩn mực từ thế hệ này sang thế hệ khác hoặc đến một cá nhân. Nó không chỉ giới hạn ở môi trường học đường mà còn bao gồm giáo dục trong gia đình, xã hội và các hoạt động khác. Mục tiêu của 教育教育 là phát triển con người một cách toàn diện, giúp họ trở thành những thành viên đóng góp cho xã hội.
⚫︎子供たちは学校で教育を受けます。 ・Dịch: Trẻ em nhận được giáo dụcgiáo dục ở trường. ⚫︎彼女は教育分野で働いています。 ・Dịch: Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dụcgiáo dục. ⚫︎この本は子供たちのための性教育についてです。 ・Dịch: Cuốn sách này nói về giáo dụcgiáo dục giới tính cho trẻ em.
Bạn có thể sử dụng 教育 教育 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Quá trình học tập và giảng dạy. ⚫︎ Hệ thống giáo dụcgiáo dục của một quốc gia. ⚫︎ Các vấn đề liên quan đến giáo dụcgiáo dục như cải cách giáo dụcgiáo dục, chính sách giáo dụcgiáo dục, v.v. ⚫︎ Sự phát triển của một cá nhân thông qua học tập. Khi nói chuyện, bạn có thể sử dụng các cụm từ như 教育を受ける (nhận được giáo dụcgiáo dục), 教育の機会 (cơ hội giáo dụcgiáo dục), hoặc 教育制度 (hệ thống giáo dụcgiáo dục).
Từ 教育教育 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 教育 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きょういく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 学習 (gakushuu): Học tập, nghiên cứu. ⚫︎ 訓練 (kunren): Đào tạo. ⚫︎ 指導 (shidou): Chỉ đạo, hướng dẫn.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể coi "bỏ bê giáo dụcgiáo dục" hoặc "thiếu giáo dụcgiáo dục" là những khái niệm đối lập.
彼は子供たちの教育に熱心です。 ・Bản dịch: Anh ấy rất nhiệt tình với việc giáo dụcgiáo dục trẻ em. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự quan tâm và đầu tư của người đàn ông vào việc giáo dụcgiáo dục cho con cái hoặc những người xung quanh.
日本は質の高い教育を提供しています。 ・Bản dịch: Nhật Bản cung cấp một nền giáo dụcgiáo dục chất lượng cao. ・Giải thích: Câu này đề cập đến hệ thống giáo dụcgiáo dục của Nhật Bản và đánh giá về chất lượng của nó.
Từ 教育教育 là một từ Hán-Nhật (kết hợp các chữ Hán từ Trung Quốc). Chữ 教 (kyou) có nghĩa là "dạy", "giảng dạy", còn chữ 育 (iku) có nghĩa là "nuôi dưỡng", "phát triển". Ghép hai chữ này lại, ta có nghĩa là "dạy dỗ và nuôi dưỡng", tức là "giáo dụcgiáo dục".