Nihongo

記録します(きろくします、kirokushimasu)
- kỷ lục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIROKU

記録

きろく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

記録します (きろくします, phiên âm: kirokushimasu) có nghĩa là "kỷ lục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:kỷ lục
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kirokushimasu

Hiragana:きろくします

Thể lịch sự
(ます形)
きろくします記録します。record.
Thể từ điển
(辞書形)
記録するrecord
Thể liên dụng
(て形)
記録して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
記録しないnot record

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
記録したrecorded
Thể kết thúc
(終止形)
記録する。record.
Thể điều kiện
(仮定形)
記録すればif record
Thể ý chí
(意志形)
記録しよう !let's record
Thể mệnh lệnh
(命令形)
記録しろ !record !
Giải thích AI
Ý nghĩa

記録します (きろくします) có nghĩa là "ghi lại", "lưu lại", "ghi chép" hoặc "ghi nhận". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động ghi lại thông tin, sự kiện, dữ liệu hoặc bất kỳ thứ gì khác để sử dụng sau này. 記録します là thể ます (masu) của động từ 記録する (きろくする, "ghi lại").

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の会議の内容を記録します。 Dịch: Tôi sẽ ghi lại nội dung của cuộc họp hôm nay. ⚫︎ 試験の結果を記録します。 Dịch: Tôi sẽ ghi lại kết quả bài kiểm tra. ⚫︎ このデータはデータベースに記録されます。 Dịch: Dữ liệu này sẽ được lưu vào cơ sở dữ liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 記録します trong nhiều tình huống khác nhau, như khi: ⚫︎ Ghi lại các cuộc họp, bài giảng, hoặc các sự kiện quan trọng. ⚫︎ Ghi chép kết quả, số liệu, hoặc dữ liệu. ⚫︎ Lưu lại thông tin vào hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu. ⚫︎ Nói về việc lưu trữ thông tin. 記録します thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc trong công việc.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng Kanji là 記録 (きろく) và thêm đuôi ます (masu) để tạo thành thể lịch sự. ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết bằng Hiragana きろくします ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 書き留めます (かきとどめます) - Ghi chép lại, viết lại. ⚫︎ メモします (メモします) - Ghi chú, ghi nhớ. ⚫︎ 書き記します (かきしるします) - Ghi chép, ghi lại. ⚫︎ 登録します (とうろくします) - Đăng ký, ghi danh. (trong một số trường hợp, tùy vào ngữ cảnh) ⚫︎ 残します (のこします) - Để lại, lưu lại. (trong một số trường hợp, tùy vào ngữ cảnh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì việc "ghi lại" là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động ngược lại như "xóa", "quên" (tùy thuộc vào ngữ cảnh). ⚫︎ 削除します (さくじょします) - Xóa. ⚫︎ 忘れます (わすれます) - Quên.

Ví dụ câu 1

会議の議事録を記録します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ ghi lại biên bản cuộc họp. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記録します để diễn tả hành động ghi lại biên bản cuộc họp.

Ví dụ câu 2

毎日の売上を記録します。 ・Bản dịch: Tôi ghi lại doanh số bán hàng hàng ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 記録します để diễn tả việc ghi lại doanh số bán hàng.

Nguồn gốc

Từ 記録 (きろく) bắt nguồn từ Hán tự. Chữ 記 (kí) có nghĩa là "ghi lại" hoặc "ghi chép", và chữ 録 (lục) có nghĩa là "lưu trữ" hoặc "ghi chép". Ghép hai chữ này lại để tạo thành nghĩa "ghi lại" hoặc "ghi chép" một cách chi tiết và có hệ thống.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud