Nihongo

感動します(かんどうします、kandoushimasu)
- cảm động

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANDOU

感動

かんどう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

感動します (かんどうします, phiên âm: kandoushimasu) có nghĩa là "cảm động" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:cảm động
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kandoushimasu

Hiragana:かんどうします

Thể lịch sự
(ます形)
かんどうします感動します。be impressed.
Thể từ điển
(辞書形)
感動するbe impressed
Thể liên dụng
(て形)
感動して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
感動しないnot be impressed

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
感動したbe impressedded
Thể kết thúc
(終止形)
感動する。be impressed.
Thể điều kiện
(仮定形)
感動すればif be impressed
Thể ý chí
(意志形)
感動しよう !let's be impressed
Thể mệnh lệnh
(命令形)
感動しろ !be impressed !
Giải thích AI
Ý nghĩa

感動します có nghĩa là "cảm động", "xúc động", hoặc "cảm thấy sâu sắc". Nó diễn tả cảm xúc khi bạn bị ảnh hưởng sâu sắc bởi điều gì đó, thường là tích cực như một bộ phim hay, một bài hát ý nghĩa, hoặc một hành động tử tế. 感動します thường đi kèm với những trải nghiệm mang lại cảm xúc mạnh mẽ, thể hiện sự rung động trong tâm hồn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎映画を見て、感動しました。 Dịch: Tôi đã rất cảm động khi xem bộ phim. ⚫︎彼女のスピーチに感動しました。 Dịch: Tôi đã cảm thấy xúc động trước bài phát biểu của cô ấy. ⚫︎美しい景色に感動しました。 Dịch: Tôi đã cảm thấy ngỡ ngàng trước phong cảnh tuyệt đẹp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 感動します khi bạn muốn diễn tả cảm xúc sâu sắc và tích cực. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mà bạn trải qua những điều gì đó chạm đến trái tim, như xem phim, đọc sách, nghe nhạc, chứng kiến một sự kiện ý nghĩa, hoặc được ai đó giúp đỡ. 感動します có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 感動します。 ・感動 (かんどう): kanji, nghĩa là "cảm động", "xúc động". ・します (shimasu): hiragana, là dạng lịch sự (masu-form) của động từ "làm". Không có cách viết khác phổ biến. Okurigana luôn là "します".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 感激します (かんげきします): "cảm kích", "cảm thấy biết ơn và xúc động". ⚫︎ 心に響きます (こころにひびきます): "chạm đến trái tim", "gây xúc động trong lòng". ⚫︎ 涙が出ます (なみだがでます): "rơi lệ", diễn tả cảm xúc mạnh đến mức khóc. ⚫︎ 気持ちが揺さぶられます (きもちがゆさぶられます): "tâm trạng bị khuấy động", "cảm xúc bị tác động mạnh mẽ".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ diễn tả sự thờ ơ hoặc không quan tâm, ví dụ: ⚫︎ 無関心 (むかんしん): "thờ ơ", "không quan tâm". ⚫︎ 冷淡 (れいたん): "lãnh đạm".

Ví dụ câu 1

先生の熱心な指導に感動しました。 ・Bản dịch: Tôi đã rất cảm động trước sự hướng dẫn nhiệt tình của giáo viên. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự cảm kích trước sự tận tâm của giáo viên trong việc giảng dạy.

Ví dụ câu 2

オリンピックの選手たちの努力に感動しました。 ・Bản dịch: Tôi đã rất cảm động trước sự nỗ lực của các vận động viên Olympic. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự ngưỡng mộ và xúc động trước những cố gắng không ngừng của các vận động viên.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp kanji 感 (cảm - cảm giác) và 動 (động - di chuyển, hành động). Ý nghĩa ban đầu là sự di chuyển trong cảm xúc, phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong tâm hồn khi tiếp xúc với điều gì đó đáng chú ý.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud