完成します(かんせいします、kanseishimasu)
- hoàn thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSEI
完成
かんせい
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
完成します (かんせいします, phiên âm: kanseishimasu) có nghĩa là "hoàn thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | hoàn thành |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kanseishimasu
Hiragana:かんせいします
Thể lịch sự (ます形) | かんせいします完成します。complete. |
Thể từ điển (辞書形) | 完成するcomplete |
Thể liên dụng (て形) | 完成して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 完成しないnot complete |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 完成したcompleted |
Thể kết thúc (終止形) | 完成する。complete. |
Thể điều kiện (仮定形) | 完成すればif complete |
Thể ý chí (意志形) | 完成しよう !let's complete |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 完成しろ !complete ! |
Giải thích AI
完成します có nghĩa là hoàn thành, hoàn tất, hoặc hoàn thành một cái gì đó. Nó diễn tả hành động một cái gì đó đã đạt đến trạng thái kết thúc, được thực hiện xong, hoặc đã đạt đến mục tiêu. Nó thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một công việc, dự án, sản phẩm, hoặc một sự kiện.
⚫︎宿題を完成します。 Dịch: Hoàn thành bài tập về nhà. ⚫︎新しい建物の建設が完成しました。 Dịch: Việc xây dựng tòa nhà mới đã hoàn thành. ⚫︎彼は小説を完成するために、毎日頑張っています。 Dịch: Anh ấy đang cố gắng mỗi ngày để hoàn thành cuốn tiểu thuyết của mình.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 完成します trong các tình huống như khi bạn muốn nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ, dự án, hoặc bất kỳ công việc nào khác. ⚫︎ Thường sử dụng ở dạng lịch sự hơn là dạng thông thường. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 完成します có thể đi kèm với các trợ từ như "を" (o) để chỉ đối tượng được hoàn thành, hoặc "に" (ni) để chỉ mục tiêu.
⚫︎ 完成します thường được viết bằng kanji (漢字): 完成します. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là かんせいします. ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng như không có sự thay đổi trong okurigana. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của 完成します: - Thể từ điển: 完成する (kansei suru) - Thể ます: 完成します (kansei shimasu) - Thể quá khứ: 完成しました (kansei shimashita) - Thể phủ định: 完成しません (kansei shimasen) - Thể mệnh lệnh: không phổ biến.
⚫︎ 終了する (shūryō suru): Kết thúc, chấm dứt. ⚫︎ 終える (oeru): Kết thúc, hoàn thành. ⚫︎ 完了する (kanryō suru): Hoàn tất, hoàn thành (tập trung vào việc kết thúc một giai đoạn). ⚫︎ 仕上げる (shiageru): Hoàn thành, hoàn thiện (thường liên quan đến việc hoàn thành một công việc thủ công hoặc chi tiết).
⚫︎ 開始する (kaishi suru): Bắt đầu, khởi đầu. ⚫︎ 始める (hajimeru): Bắt đầu. ⚫︎ 未完成 (mikansei): Chưa hoàn thành, còn dang dở (danh từ).
プロジェクトが完成するまで、一生懸命頑張ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ cố gắng hết sức cho đến khi dự án được hoàn thành. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý chí quyết tâm hoàn thành dự án.
このレポートを完成したら、先生に提出します。 ・Bản dịch: Sau khi hoàn thành báo cáo này, tôi sẽ nộp cho giáo viên. ・Giải thích: Câu này diễn tả trình tự hành động: hoàn thành báo cáo, sau đó nộp.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó: ⚫︎ 完 (kan): có nghĩa là "hoàn toàn", "đầy đủ", "kết thúc". ⚫︎ 成 (sei): có nghĩa là "trở thành", "hoàn thành", "thành công". Kết hợp lại, 完成 mang ý nghĩa là đạt đến trạng thái hoàn chỉnh, hoàn tất.