科目(かもく、kamoku)
- môn học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOKU
科目
かもく
科目 (かもく, phiên âm: kamoku) có nghĩa là "môn học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | môn học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
科目 (か목) có nghĩa là môn học, môn học trong trường học, hoặc một khóa học trong chương trình giảng dạy. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong hệ thống giáo dục Nhật Bản. Nó bao gồm tất cả các môn học mà học sinh hoặc sinh viên phải học.
⚫︎ 今学期は5つの科目を取っています。 ・Dịch: Học kỳ này tôi học 5 môn. ⚫︎ 理科の科目が一番難しいです。 ・Dịch: Môn khoa học là môn khó nhất. ⚫︎ 大学の科目を決める。 ・Dịch: Quyết định môn học ở trường đại học.
⚫︎ 科目 thường được sử dụng khi nói về các môn học trong trường học, từ tiểu học đến đại học. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như khi thảo luận về thời khóa biểu, điểm số, hoặc các môn học yêu thích. ⚫︎ Bạn có thể dùng 科目 để hỏi về các 科目 cụ thể: "Môn Toán là 科目 nào?" (数学はどんな科目ですか? - Sūgaku wa donna kamoku desu ka?)
⚫︎ Từ 科目 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết là: 科(khoa) và 目(mục). ⚫︎ Cách đọc là かもく (kamoku), viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 教科 (kyouka) - môn học, thường dùng trong trường học. ⚫︎ 授業 (jugyou) - tiết học, bài giảng (nhấn mạnh vào buổi học). ⚫︎ コース (koosu) - khóa học (thường dùng cho các khóa học ngắn hạn hoặc các môn tự chọn).
Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp với 科目.
彼はすべての科目を優秀な成績で修了した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hoàn thành tất cả các môn học với thành tích xuất sắc. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 科目 để chỉ các môn học tổng thể.
試験の科目は全部で5つです。 ・Bản dịch: Tổng cộng có 5 môn trong kỳ thi. ・Giải thích: Ở đây, 科目 được dùng để đề cập đến các môn thi.
Từ 科目 (科- khoa và 目- mục) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, nơi 科 có nghĩa là "loại", "hạng mục" hoặc "chuyên ngành", còn 目 có nghĩa là "mục", "danh mục" hoặc "mục tiêu". Khi kết hợp lại, chúng chỉ đến các "hạng mục học tập" hoặc các "môn học" trong một chương trình giảng dạy.