科目(かもく、kamoku)
- môn học
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOKU
科目
かもく
科目 (かもく, phiên âm: kamoku) có nghĩa là "môn học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | môn học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAMOKU
科目
かもく
科目 (かもく, phiên âm: kamoku) có nghĩa là "môn học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | môn học |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |