Nihongo

確認します(かくにんします、kakuninshimasu)
- xác nhận

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUNIN

確認

かくにん

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

確認します (かくにんします, phiên âm: kakuninshimasu) có nghĩa là "xác nhận" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:xác nhận
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kakuninshimasu

Hiragana:かくにんします

Thể lịch sự
(ます形)
かくにんします確認します。confirm.
Thể từ điển
(辞書形)
確認するconfirm
Thể liên dụng
(て形)
確認して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
確認しないnot confirm

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
確認したconfirmed
Thể kết thúc
(終止形)
確認する。confirm.
Thể điều kiện
(仮定形)
確認すればif confirm
Thể ý chí
(意志形)
確認しよう !let's confirm
Thể mệnh lệnh
(命令形)
確認しろ !confirm !
Giải thích AI
Ý nghĩa

確認します có nghĩa là "xác nhận", "kiểm tra", hoặc "xem xét". Nó thường được sử dụng để khẳng định sự chính xác của thông tin, kiểm tra tình trạng, hoặc đảm bảo rằng mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch. Động từ này thể hiện một hành động chủ động, yêu cầu người nói (hoặc người thực hiện) thực hiện một bước để chắc chắn về một điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎メールの内容を確認します。 Dịch: Tôi sẽ xác nhận nội dung của email. ⚫︎予約の時間を確認します。 Dịch: Tôi sẽ kiểm tra lại thời gian đặt chỗ. ⚫︎書類の内容を確認します。 Dịch: Tôi sẽ xem xét nội dung của tài liệu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 確認します trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các cuộc trò chuyện hàng ngày. Nó thường được sử dụng khi bạn cần: ⚫︎ Xác nhận một thông tin. ⚫︎ Kiểm tra một chi tiết. ⚫︎ Đảm bảo một kế hoạch. ⚫︎ Xác nhận sự hiểu biết của bạn. ⚫︎ Xác minh một sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn nhận được một email và muốn chắc chắn về nội dung. ⚫︎ Khi bạn muốn kiểm tra thời gian một cuộc hẹn. ⚫︎ Khi bạn muốn xác nhận thông tin trên một tài liệu.

Cách viết

確認します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 確認します ⚫︎ Hiragana: かくにんします Đây là dạng lịch sự của động từ. Dạng ngắn gọn (thường dùng trong văn nói với bạn bè) có thể là: 確認する (kakunin suru - xác nhận), hoặc ở thể ます của động từ, ta có thể dùng 確認します. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ チェックします (chekku shimasu): kiểm tra, xem xét (dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự) ⚫︎ 確かめます (tashikamemasu): xác nhận, làm cho chắc chắn (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 調べる (shiraberu): điều tra, tìm hiểu (thường dùng khi cần tìm kiếm thông tin) ⚫︎ 検討します (kentou shimasu): xem xét, cân nhắc (thường dùng khi đưa ra quyết định)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ thể hiện sự bỏ qua hoặc không xem xét: ⚫︎ 無視します (mushi shimasu): bỏ qua, lờ đi ⚫︎ 見落とします (miotoshi shimasu): bỏ sót, không nhìn thấy

Ví dụ câu 1

会議の前に、資料を確認します。 ・Bản dịch: Trước khi họp, tôi sẽ kiểm tra tài liệu. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ thực hiện hành động kiểm tra tài liệu trước cuộc họp để đảm bảo mọi thứ đã sẵn sàng.

Ví dụ câu 2

パスワードを確認します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ xác nhận mật khẩu. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động kiểm tra lại mật khẩu để đảm bảo tính chính xác.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 確認 (kakunin): sự xác nhận, kiểm tra Chữ "確" (kaku) có nghĩa là "chắc chắn", "rõ ràng". Chữ "認" (nin) có nghĩa là "thừa nhận", "chấp nhận". ます (masu) là đuôi của động từ lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud