加工します(かこうします、kakoushimasu)
- gia công
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAKOU
加工
かこう
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
加工します (かこうします, phiên âm: kakoushimasu) có nghĩa là "gia công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | gia công |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kakoushimasu
Hiragana:かこうします
Thể lịch sự (ます形) | かこうします加工します。process. |
Thể từ điển (辞書形) | 加工するprocess |
Thể liên dụng (て形) | 加工して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 加工しないnot process |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 加工したprocessed |
Thể kết thúc (終止形) | 加工する。process. |
Thể điều kiện (仮定形) | 加工すればif process |
Thể ý chí (意志形) | 加工しよう !let's process |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 加工しろ !process ! |
Giải thích AI
加工します nghĩa là "chế biến", "gia công", "xử lý". Nó diễn tả hành động thay đổi, biến đổi một nguyên liệu, sản phẩm nào đó để tạo ra một sản phẩm mới, hoặc để làm cho nó phù hợp với mục đích sử dụng. Việc 加工します có thể bao gồm việc thêm, bớt, thay đổi hình dạng, tính chất của vật liệu.
⚫︎食品を加工します。 Dịch: Chế biến thực phẩm. ⚫︎金属を加工します。 Dịch: Gia công kim loại. ⚫︎データを加工します。 Dịch: Xử lý dữ liệu.
Bạn có thể dùng 加工します trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc thay đổi hình dạng, kích thước, hoặc cấu trúc của một vật liệu. ⚫︎ Khi bạn nói về việc xử lý thông tin, dữ liệu. ⚫︎ Khi bạn nói về việc chế biến thực phẩm. ⚫︎ Nó là một động từ lịch sự và thường dùng trong văn viết hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng. ⚫︎ Dùng kèm với các từ chỉ đối tượng được 加工します, ví dụ: thực phẩm, kim loại, gỗ, dữ liệu, v.v.
⚫︎ Thông thường, 加工します được viết bằng chữ Hán 加工 và thêm đuôi động từ ます (ます là dạng lịch sự). ⚫︎ Cách viết: 加工します ⚫︎ Chữ Hán: 加工 (かこう - kakou) ⚫︎ Hiragana: かこうします (kakou shimasu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và Hiragana. ⚫︎ Okurigana luôn là します.
⚫︎ 処理します (しょりします - shori shimasu): Xử lý, giải quyết (thường dùng cho dữ liệu, thông tin). ⚫︎ 製造します (せいぞうします - seizou shimasu): Sản xuất (tạo ra hàng loạt sản phẩm). ⚫︎ 製作します (せいさくします - seisaku shimasu): Chế tạo, sản xuất (thường dùng cho các sản phẩm thủ công, nghệ thuật).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không liên quan đến việc biến đổi, như: ⚫︎ そのままにします (sonomama ni shimasu): Để nguyên, giữ nguyên. ⚫︎ 廃棄します (haiki shimasu): Vứt bỏ, loại bỏ.
この工場では、木材を加工して家具を作っています。 ・Bản dịch: Ở nhà máy này, họ gia công gỗ để làm đồ nội thất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 加工 để diễn tả việc thay đổi hình dạng của gỗ để tạo ra sản phẩm.
このソフトウェアは、画像を加工することができます。 ・Bản dịch: Phần mềm này có thể xử lý hình ảnh. ・Giải thích: Câu này sử dụng 加工 để chỉ việc xử lý, chỉnh sửa hình ảnh bằng phần mềm.
Từ Hán Việt của 加工 là "gia công". Chữ "gia" (加) có nghĩa là thêm vào, tăng cường, và chữ "công" (工) có nghĩa là công việc, sự chế tạo. Vì vậy, 加工します chỉ hành động thêm bớt, sửa đổi để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc làm cho nó phù hợp với mục đích sử dụng.